Căng thẳng là gì? 😰 Nghĩa và giải thích Căng thẳng

Căng thẳng là gì? Căng thẳng (stress) là trạng thái tâm lý và thể chất xuất hiện khi con người đối mặt với áp lực, khó khăn vượt quá khả năng chịu đựng. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước các tình huống đe dọa hoặc thách thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách sử dụng từ “căng thẳng” trong tiếng Việt nhé!

Căng thẳng nghĩa là gì?

Căng thẳng là phản ứng của cơ thể và tâm trí khi phải đối phó với áp lực từ bên trong hoặc bên ngoài. Khi gặp tác nhân gây stress, cơ thể tiết ra hormone cortisol và adrenalin, khiến nhịp tim tăng, cơ bắp căng cứng và tinh thần cảnh giác cao độ.

Trong cuộc sống, từ “căng thẳng” mang nhiều ý nghĩa:

Về mặt tâm lý: Căng thẳng mô tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, khó tập trung do áp lực công việc, học tập hoặc các mối quan hệ. Ví dụ: căng thẳng trước kỳ thi, căng thẳng trong công việc.

Về mặt thể chất: Căng thẳng còn chỉ tình trạng cơ bắp co cứng, mệt mỏi, đau đầu do áp lực kéo dài tác động lên cơ thể.

Trong giao tiếp: “Căng thẳng” được dùng để mô tả bầu không khí nặng nề, thiếu thoải mái giữa các bên. Ví dụ: “Cuộc họp diễn ra trong không khí căng thẳng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Căng thẳng”

Từ “căng thẳng” là từ thuần Việt, ghép từ “căng” (trạng thái kéo giãn) và “thẳng” (không cong, cứng nhắc). Trong tiếng Anh, khái niệm tương đương là “stress”, bắt nguồn từ tiếng Latin “stringere” nghĩa là “kéo căng”.

Sử dụng từ “căng thẳng” khi nói về trạng thái tâm lý áp lực, bầu không khí nặng nề hoặc tình huống khó khăn cần giải quyết.

Căng thẳng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “căng thẳng” được dùng khi mô tả trạng thái tâm lý lo âu, áp lực trong công việc, học tập, hoặc diễn tả bầu không khí nặng nề trong các mối quan hệ xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căng thẳng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căng thẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị căng thẳng vì deadline công việc quá gấp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm lý, chỉ trạng thái áp lực do công việc gây ra.

Ví dụ 2: “Quan hệ giữa hai nước đang rất căng thẳng sau vụ tranh chấp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả tình hình ngoại giao không thuận lợi, có nguy cơ xung đột.

Ví dụ 3: “Cô ấy massage để giảm căng thẳng cơ bắp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thể chất, chỉ tình trạng cơ co cứng do làm việc quá sức.

Ví dụ 4: “Không khí trong phòng họp trở nên căng thẳng khi hai bên bất đồng ý kiến.”

Phân tích: Mô tả bầu không khí nặng nề, thiếu thoải mái trong giao tiếp.

Ví dụ 5: “Học sinh thường căng thẳng trong mùa thi cử.”

Phân tích: Chỉ trạng thái lo lắng, áp lực tâm lý phổ biến của học sinh trước kỳ thi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căng thẳng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căng thẳng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Stress Thư giãn
Áp lực Thoải mái
Lo âu Bình tĩnh
Bồn chồn An nhiên
Gồng mình Nhẹ nhàng
Nặng nề Thanh thản

Dịch “Căng thẳng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Căng thẳng 紧张 (Jǐnzhāng) Stress / Tense 緊張 (Kinchō) 긴장 (Ginjang)

Kết luận

Căng thẳng là gì? Tóm lại, căng thẳng là trạng thái tâm lý và thể chất khi con người đối mặt với áp lực. Hiểu đúng về căng thẳng giúp bạn nhận biết và kiểm soát stress hiệu quả hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.