Cần vụ là gì? 💼 Ý nghĩa và cách hiểu Cần vụ

Cần vụ là gì? Cần vụ là nhân viên phục vụ riêng về mặt sinh hoạt hằng ngày cho cán bộ trung, cao cấp, thường gặp trong quân đội hoặc cơ quan nhà nước. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa về sự tận tụy, chăm chỉ trong công việc phục vụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ cần vụ nhé!

Cần vụ nghĩa là gì?

Cần vụ là danh từ chỉ nhân viên giúp những việc vặt trong sinh hoạt của một cán bộ trung, cao cấp. Từ này thường được sử dụng trong môi trường quân đội và cơ quan nhà nước.

Về mặt từ nguyên, cần vụ là từ Hán Việt gồm hai thành tố: “cần” (勤) nghĩa là chịu khó, siêng năng; “vụ” (務) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, cần vụ mang ý nghĩa người chăm chỉ lo liệu công việc.

Trong quân đội: Cần vụ là chiến sĩ được phân công phục vụ sinh hoạt hằng ngày cho sĩ quan cấp cao như chuẩn bị bữa ăn, quần áo, giấy tờ và các công việc cá nhân khác.

Trong cơ quan nhà nước: Cần vụ là nhân viên hỗ trợ các công việc sinh hoạt, hành chính cho lãnh đạo cấp trung và cao cấp.

Trong văn học: Nhà văn Nguyễn Khải từng viết: “Tôi được làm cần vụ cho đồng chí, tôi cũng thích” — thể hiện sự vinh dự khi được phục vụ cấp trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của cần vụ

Từ “cần vụ” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống hành chính và quân sự Việt Nam từ thời kỳ kháng chiến. Đây là cách gọi trang trọng cho vị trí người phục vụ cán bộ.

Sử dụng từ cần vụ khi nói về nhân viên phục vụ sinh hoạt cho cán bộ cấp cao trong quân đội, cơ quan nhà nước hoặc khi đọc các tác phẩm văn học cách mạng.

Cần vụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cần vụ được dùng khi nhắc đến vị trí công việc phục vụ cán bộ trong quân đội, cơ quan nhà nước, hoặc trong văn học, hồi ký về thời kỳ kháng chiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cần vụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cần vụ trong đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy được phân công làm cần vụ cho thủ trưởng đơn vị.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vị trí công việc phục vụ sinh hoạt cho cán bộ cấp cao trong quân đội.

Ví dụ 2: “Người cần vụ tận tụy chuẩn bị mọi thứ chu đáo cho chuyến công tác của thủ trưởng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất công việc đòi hỏi sự chăm chỉ, tỉ mỉ của người làm cần vụ.

Ví dụ 3: “Trong hồi ký, ông kể lại những năm tháng làm cần vụ cho đại tướng.”

Phân tích: Cần vụ xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, hồi ký về thời kỳ kháng chiến.

Ví dụ 4: “Cậu bé được chọn làm cần vụ vì tính cẩn thận và trung thực.”

Phân tích: Thể hiện những phẩm chất cần có của người làm cần vụ.

Ví dụ 5: “Từ vị trí cần vụ, anh đã phấn đấu trở thành cán bộ chỉ huy.”

Phân tích: Cần vụ như bước khởi đầu trong sự nghiệp quân ngũ của nhiều người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cần vụ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cần vụ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người phục vụ Thủ trưởng
Nhân viên hầu cận Cán bộ cấp cao
Lính hầu Chỉ huy
Người giúp việc Lãnh đạo
Trợ lý sinh hoạt Sĩ quan

Dịch cần vụ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cần vụ 勤务兵 (Qínwù bīng) Orderly / Aide 当番兵 (Tōban-hei) 당번병 (Dangbeonbyeong)

Kết luận

Cần vụ là gì? Tóm lại, cần vụ là từ Hán Việt chỉ nhân viên phục vụ sinh hoạt cho cán bộ trung, cao cấp trong quân đội và cơ quan nhà nước, thể hiện sự tận tụy trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.