Cận thị là gì? 👓 Nghĩa và giải thích Cận thị
Cận thị là gì? Cận thị là tật khúc xạ của mắt khiến người bệnh nhìn rõ vật ở gần nhưng mờ khi nhìn xa, do nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc giác mạc cong quá mức. Đây là vấn đề thị lực phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt ở giới trẻ. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa cận thị ngay bên dưới!
Cận thị nghĩa là gì?
Cận thị là tình trạng mắt chỉ nhìn rõ các vật ở khoảng cách gần, trong khi các vật ở xa bị mờ nhòe. Đây là danh từ chỉ một dạng tật khúc xạ phổ biến trong y khoa.
Trong tiếng Việt, từ “cận thị” có nguồn gốc Hán Việt: “cận” nghĩa là gần, “thị” nghĩa là nhìn. Vì vậy, cận thị hiểu đơn giản là “chỉ nhìn được gần”.
Trong y học: Cận thị xảy ra khi ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, khiến hình ảnh từ xa bị mờ.
Trong đời sống: Người cận thị thường phải đeo kính hoặc sử dụng các phương pháp điều chỉnh thị lực để nhìn rõ.
Phân loại cận thị: Cận thị nhẹ (dưới -3 diop), cận thị trung bình (-3 đến -6 diop), cận thị nặng (trên -6 diop).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cận thị”
Từ “cận thị” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong y học và đời sống để chỉ tật khúc xạ mắt. Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “Myopia”.
Sử dụng “cận thị” khi nói về tình trạng mắt nhìn xa kém, các vấn đề liên quan đến thị lực hoặc khi khám mắt, đo độ kính.
Cách sử dụng “Cận thị” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cận thị” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cận thị” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cận thị” thường dùng khi trao đổi về sức khỏe mắt, như “Em bị cận thị 2 độ”, “Đeo kính cận thị”.
Trong văn viết: “Cận thị” xuất hiện trong văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe học đường, bài viết khoa học về thị lực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cận thị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cận thị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con tôi bị cận thị từ năm lớp 5 vì học online quá nhiều.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y khoa, chỉ tình trạng mắt bị tật khúc xạ.
Ví dụ 2: “Tỷ lệ cận thị ở học sinh Việt Nam đang tăng đáng báo động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo y tế cộng đồng.
Ví dụ 3: “Phẫu thuật Lasik giúp điều trị cận thị hiệu quả.”
Phân tích: Chỉ phương pháp y khoa can thiệp tật khúc xạ.
Ví dụ 4: “Anh ấy cận thị nặng nên không đủ điều kiện thi vào ngành phi công.”
Phân tích: Dùng khi nói về hạn chế do tật mắt gây ra.
Ví dụ 5: “Ngồi học đúng tư thế giúp phòng ngừa cận thị ở trẻ em.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục sức khỏe, phòng bệnh.
“Cận thị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cận thị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Myopia | Viễn thị |
| Tật khúc xạ | Mắt sáng |
| Mắt cận | Thị lực tốt |
| Nhìn gần | Nhìn xa rõ |
| Thiển thị | Mắt tinh |
| Đoản thị | Chính thị |
Kết luận
Cận thị là gì? Tóm lại, cận thị là tật khúc xạ khiến mắt chỉ nhìn rõ vật gần, ảnh hưởng lớn đến học tập và sinh hoạt. Hiểu đúng về “cận thị” giúp bạn chủ động phòng ngừa và bảo vệ đôi mắt hiệu quả.
