Căm xe là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Căm xe
Căm xe là gì? Căm xe (hay nan hoa) là những thanh kim loại nhỏ dùng để gắn kết đùm xe với vành xe, giúp bánh xe chắc chắn khi chịu tải trọng. Đây là bộ phận quan trọng trên bánh xe máy, xe đạp. Ngoài ra, “căm xe” còn là tên gọi của một loại gỗ quý. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “căm xe” nhé!
Căm xe nghĩa là gì?
Căm xe (nan hoa) là các thanh kim loại mảnh, thường làm từ thép, nhôm hoặc inox, dùng để nối đùm xe với vành xe, tạo thành bánh căm. Đây là cấu trúc truyền thống của bánh xe hai bánh.
Trong tiếng Việt, “căm xe” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Bộ phận bánh xe: Căm xe là những thanh nan hoa nhỏ, được lắp từ moay-ơ (đùm xe) ra vành xe. Mỗi bánh xe thường có từ 28 đến 36 căm, giúp phân tán lực và chịu tải trọng khi di chuyển. Bánh căm phổ biến trên xe số như Honda Wave, Yamaha Sirius và các dòng xe cào cào.
Nghĩa 2 – Loại gỗ quý: Gỗ căm xe (hay cẩm xe) là loại gỗ quý thuộc nhóm II, có tên khoa học là Xylia xylocarpa. Đây là loại gỗ cứng, bền, thường dùng làm sàn gỗ, nội thất cao cấp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căm xe”
Từ “căm” trong “căm xe” có nguồn gốc thuần Việt, chỉ những thanh nan nhỏ tỏa ra từ tâm bánh xe. Bánh căm xuất hiện từ rất sớm trên các loại xe đạp, xe máy cổ điển trước năm 1960.
Sử dụng “căm xe” khi nói về bộ phận của bánh xe hoặc khi đề cập đến loại gỗ căm xe trong lĩnh vực nội thất.
Căm xe sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “căm xe” được dùng khi miêu tả cấu tạo bánh xe, khi cần sửa chữa hoặc thay thế nan hoa, hoặc trong ngành gỗ nội thất khi nói về gỗ căm xe.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căm xe”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căm xe” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe máy bị gãy căm nên chạy chao đảo, cần thay ngay.”
Phân tích: Chỉ tình trạng hư hỏng của nan hoa trên bánh xe máy, ảnh hưởng đến việc điều khiển.
Ví dụ 2: “Thợ sửa xe đang cân lại căm cho bánh trước.”
Phân tích: Miêu tả công việc điều chỉnh độ căng của nan hoa để bánh xe chạy êm, không bị lắc.
Ví dụ 3: “Sàn gỗ căm xe Lào có độ bền cao và màu sắc đẹp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa loại gỗ quý, nhấn mạnh chất lượng của gỗ căm xe xuất xứ từ Lào.
Ví dụ 4: “Bánh căm xe máy có giá thành rẻ hơn bánh mâm.”
Phân tích: So sánh hai loại bánh xe phổ biến trên xe máy hiện nay.
Ví dụ 5: “Nên kiểm tra căm xe sau khi chạy được 5000km.”
Phân tích: Lời khuyên bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căm xe”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến “căm xe”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Nan hoa | Bánh mâm |
| Tăm xe | Vành đúc |
| Bánh căm | Bánh đúc nguyên khối |
| Vành nan hoa | Mâm xe |
| Căm inox | Vành hợp kim |
| Căm thép | Lazang |
Dịch “Căm xe” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căm xe (nan hoa) | 辐条 (Fútiáo) | Spoke | スポーク (Supōku) | 스포크 (Seupokeu) |
Kết luận
Căm xe là gì? Tóm lại, căm xe là nan hoa gắn kết đùm và vành bánh xe, hoặc là tên một loại gỗ quý. Hiểu rõ từ này giúp bạn giao tiếp chính xác trong lĩnh vực xe cộ và nội thất.
