Cảm thụ là gì? 🧠 Nghĩa và giải thích Cảm thụ
Cảm thụ là gì? Cảm thụ là động từ chỉ quá trình tiếp nhận và thưởng thức những cảm giác, cảm tưởng thông qua các giác quan, từ đó hình thành nên những cảm xúc và nhận thức. Đây là khái niệm quan trọng trong tâm lý học và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về cảm thụ ngay sau đây nhé!
Cảm thụ nghĩa là gì?
Cảm thụ là tiếp nhận và thưởng thức, nhận biết được những điều tế nhị, sâu sắc bằng cảm tính. Từ này thường được dùng để nói về khả năng cảm nhận cái hay, cái đẹp trong nghệ thuật và cuộc sống.
Trong các lĩnh vực khác nhau, cảm thụ mang những ý nghĩa riêng:
Trong văn học: Cảm thụ văn học là quá trình người đọc nhập thân vào tác phẩm, suy tư về câu chữ, hình ảnh và sống cùng tâm trạng, cảm xúc của nhân vật. Đây là khả năng cảm nhận những giá trị nổi bật, điều sâu sắc và đẹp đẽ trong thơ văn.
Trong tâm lý học: Cảm thụ là giai đoạn đầu tiên khi cơ thể tiếp nhận kích thích từ môi trường và chuyển thành tín hiệu thần kinh, làm nền tảng cho nhận thức.
Trong đời sống: Cảm thụ thể hiện khả năng tinh tế của con người khi thưởng thức âm nhạc, hội họa, thiên nhiên hay các giá trị tinh thần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảm thụ”
Từ “cảm thụ” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ hai chữ: “cảm” (感) nghĩa là xúc động, cảm giác và “thụ” (受) nghĩa là nhận, tiếp nhận.
Sử dụng cảm thụ khi nói về việc tiếp nhận và thưởng thức cái hay, cái đẹp trong nghệ thuật, văn học hoặc mô tả khả năng nhận biết tinh tế của con người.
Cảm thụ sử dụng trong trường hợp nào?
Cảm thụ được dùng khi nói về khả năng tiếp nhận nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc khi mô tả quá trình nhận biết và thưởng thức những giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảm thụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cảm thụ trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có khả năng cảm thụ nghệ thuật rất tinh tế.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi năng lực thưởng thức và nhận biết cái đẹp trong nghệ thuật của một người.
Ví dụ 2: “Học sinh cần rèn luyện kỹ năng cảm thụ văn học từ nhỏ.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cách tiếp nhận và hiểu sâu tác phẩm văn chương.
Ví dụ 3: “Anh ấy cảm thụ được vẻ đẹp của bức tranh qua từng nét cọ.”
Phân tích: Diễn tả khả năng nhận ra và thưởng thức giá trị thẩm mỹ trong hội họa.
Ví dụ 4: “Nâng cao khả năng cảm thụ cái hay cái đẹp là mục tiêu của giáo dục nghệ thuật.”
Phân tích: Cảm thụ được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhấn mạnh việc phát triển năng lực thẩm mỹ.
Ví dụ 5: “Mỗi người có cách cảm thụ âm nhạc khác nhau.”
Phân tích: Thể hiện tính chủ quan trong việc tiếp nhận và thưởng thức âm nhạc của mỗi cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảm thụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cảm thụ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thụ cảm | Vô cảm |
| Cảm nhận | Thờ ơ |
| Tiếp nhận | Bỏ qua |
| Thưởng thức | Lãnh đạm |
| Lĩnh hội | Dửng dưng |
| Tri giác | Chai sạn |
Dịch “Cảm thụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cảm thụ | 感受 (Gǎnshòu) | Perception | 感受 (Kanju) | 감수 (Gamsu) |
Kết luận
Cảm thụ là gì? Tóm lại, cảm thụ là quá trình tiếp nhận và thưởng thức những giá trị tinh thần thông qua giác quan và cảm xúc. Hiểu rõ cảm thụ giúp bạn nâng cao năng lực thẩm mỹ và thưởng thức cuộc sống sâu sắc hơn.
