Cấm địa là gì? 🚫 Ý nghĩa, cách dùng Cấm địa
Cấm địa là gì? Cấm địa là khu vực bị cấm ngặt, không cho phép người ngoài tự do qua lại hoặc tiếp cận. Từ này thường dùng để chỉ những vùng đất bị hạn chế vì lý do an ninh, tôn giáo hoặc pháp luật. Trong bóng đá, cấm địa còn là khu vực 16m50 trước khung thành. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấm địa” nhé!
Cấm địa nghĩa là gì?
Cấm địa là danh từ Hán Việt chỉ khu vực hoặc vùng đất bị cấm, không cho người ngoài hoặc công chúng tiếp cận. Trong đó, “cấm” nghĩa là ngăn cấm, không cho phép; “địa” nghĩa là đất, địa điểm.
Cấm địa mang nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh:
Trong đời sống: Cấm địa chỉ những khu vực bị hạn chế quyền truy cập như khu quân sự, khu vực an ninh, vùng bảo tồn thiên nhiên hoặc di tích lịch sử được bảo vệ nghiêm ngặt.
Trong bóng đá: Cấm địa (hay vùng cấm địa, khu vực 16m50) là khu vực hình chữ nhật nằm trước khung thành mỗi đội. Đây là nơi thủ môn được phép dùng tay bắt bóng và phạm lỗi trong khu vực này có thể dẫn đến phạt đền.
Theo nghĩa bóng: “Cấm địa” còn ám chỉ lĩnh vực, chủ đề nhạy cảm mà người ta không nên đụng chạm hoặc xâm phạm.
Nguồn gốc và xuất xứ của cấm địa
Từ “cấm địa” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ “禁地” trong tiếng Hán. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thời phong kiến để chỉ những vùng đất thuộc quyền kiểm soát đặc biệt của triều đình.
Sử dụng từ “cấm địa” khi nói về khu vực bị hạn chế tiếp cận, vùng cấm trong bóng đá, hoặc theo nghĩa bóng chỉ lĩnh vực nhạy cảm không nên xâm phạm.
Cấm địa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấm địa” được dùng khi đề cập đến khu vực bị cấm vì lý do an ninh, quân sự, tôn giáo, hoặc trong bóng đá khi nói về khu vực 16m50 trước khung thành.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cấm địa
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấm địa”:
Ví dụ 1: “Khu vực này là cấm địa quân sự, người không có phận sự không được qua lại.”
Phân tích: Chỉ vùng đất thuộc quyền kiểm soát của quân đội, bị hạn chế tiếp cận vì lý do an ninh quốc phòng.
Ví dụ 2: “Tiền đạo bị phạm lỗi trong vùng cấm địa, trọng tài thổi phạt đền.”
Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ khu vực 16m50 trước khung thành nơi áp dụng luật đặc biệt.
Ví dụ 3: “Chuyện gia đình anh ấy là cấm địa, đừng ai nhắc đến.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ chủ đề nhạy cảm không nên đề cập.
Ví dụ 4: “Tử Cấm Thành là cấm địa của hoàng gia Trung Hoa suốt 500 năm.”
Phân tích: Chỉ khu vực cung điện chỉ dành riêng cho vua và hoàng tộc, người ngoài bị cấm vào.
Ví dụ 5: “Thủ môn là người duy nhất được dùng tay bắt bóng trong cấm địa.”
Phân tích: Nêu quy định đặc biệt trong khu vực cấm địa của bóng đá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cấm địa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm địa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khu vực cấm | Khu vực tự do |
| Vùng cấm | Vùng mở |
| Địa phận cấm | Khu vực công cộng |
| Khu vực hạn chế | Địa điểm cho phép |
| Vùng cấm xâm phạm | Nơi công cộng |
| Khu vực bảo vệ | Khu vực mở cửa |
Dịch cấm địa sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấm địa | 禁地 (Jìndì) | Forbidden zone / Restricted area | 禁域 (Kin’iki) | 금지구역 (Geumji guyeok) |
Kết luận
Cấm địa là gì? Tóm lại, cấm địa là khu vực bị cấm ngặt không cho tự do qua lại, có thể vì lý do an ninh, tôn giáo hoặc theo quy định trong bóng đá. Hiểu rõ từ “cấm địa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
