Cầm chừng là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Cầm chừng

Cầm chừng là gì? Cầm chừng là cách làm việc hoặc duy trì một tình trạng ở mức độ vừa phải, không hết sức, chỉ giữ cho qua mà không cố gắng tiến lên hay thay đổi. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và mang nhiều sắc thái khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về nghĩa và cách sử dụng từ “cầm chừng” ngay bên dưới!

Cầm chừng nghĩa là gì?

Cầm chừng là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái làm việc, hoạt động một cách dè dặt, không dốc hết sức lực hay tâm huyết, chỉ duy trì ở mức tạm ổn. Đây là từ thuần Việt, thường dùng để miêu tả thái độ hoặc tình trạng giữ nguyên hiện trạng mà không có sự đột phá.

Trong giao tiếp đời thường: “Cầm chừng” thường mô tả cách làm việc thiếu nhiệt huyết, chỉ hoàn thành ở mức cơ bản. Ví dụ: “Anh ấy làm việc cầm chừng chờ nghỉ hưu.”

Trong kinh tế, sức khỏe: Từ này chỉ tình trạng ổn định nhưng không tiến triển. Ví dụ: “Thị trường đang cầm chừng”, “Sức khỏe ông ấy cầm chừng.”

Trong các mối quan hệ: “Cầm chừng” ám chỉ sự duy trì qua loa, không đầu tư cảm xúc. Ví dụ: “Họ yêu nhau cầm chừng, không còn lửa như xưa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm chừng”

Từ “cầm chừng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cầm” (giữ lại) và “chừng” (mức độ, giới hạn). Nghĩa gốc là giữ ở một mức độ nhất định, không vượt quá cũng không giảm xuống.

Sử dụng “cầm chừng” khi muốn diễn tả sự duy trì trạng thái hiện tại, thái độ làm việc thiếu quyết tâm hoặc tình hình không có biến chuyển rõ rệt.

Cách sử dụng “Cầm chừng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầm chừng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cầm chừng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cầm chừng” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về công việc, sức khỏe, tình cảm với sắc thái nhẹ nhàng hoặc hơi tiêu cực.

Trong văn viết: “Cầm chừng” được dùng trong báo chí (kinh tế cầm chừng, thị trường cầm chừng), văn bản hành chính hoặc các bài phân tích tình hình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm chừng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầm chừng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Từ khi biết sắp bị sa thải, anh ấy chỉ làm việc cầm chừng.”

Phân tích: Chỉ thái độ làm việc qua loa, không còn cố gắng.

Ví dụ 2: “Sức khỏe bà ngoại cầm chừng, không tốt hơn nhưng cũng chưa xấu đi.”

Phân tích: Mô tả tình trạng sức khỏe ổn định ở mức trung bình.

Ví dụ 3: “Thị trường bất động sản đang cầm chừng chờ tín hiệu mới.”

Phân tích: Chỉ tình hình kinh tế không có biến động lớn.

Ví dụ 4: “Hai người yêu nhau cầm chừng, ai cũng chờ người kia nói lời chia tay trước.”

Phân tích: Ám chỉ mối quan hệ thiếu đầu tư, chỉ duy trì cho có.

Ví dụ 5: “Dự án đang được triển khai cầm chừng vì thiếu vốn.”

Phân tích: Chỉ hoạt động duy trì ở mức tối thiểu do hạn chế nguồn lực.

“Cầm chừng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm chừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dè dặt Hết mình
Qua loa Toàn tâm toàn ý
Chiếu lệ Nỗ lực
Tạm bợ Cống hiến
Giữ nguyên Đột phá
Ổn định Phát triển

Kết luận

Cầm chừng là gì? Tóm lại, cầm chừng là trạng thái duy trì ở mức vừa phải, không tiến không lùi. Hiểu đúng từ “cầm chừng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.