Cầm chắc là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Cầm chắc

Cầm chắc là gì? Cầm chắc là động từ chỉ sự tin tưởng tuyệt đối rằng điều sắp xảy ra sẽ đúng như dự đoán, hoặc hành động giữ chặt vật gì đó trong tay một cách vững vàng. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi muốn khẳng định kết quả chắc chắn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “cầm chắc” ngay sau đây!

Cầm chắc nghĩa là gì?

Cầm chắc là động từ mang nghĩa tin chắc chắn rằng điều sắp nói tới sẽ đúng như vậy, hoặc chỉ hành động giữ vững, nắm chặt trong tay.

Trong tiếng Việt, “cầm chắc” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa bóng (phổ biến nhất): Thể hiện sự tự tin, khẳng định chắc chắn về một kết quả sắp xảy ra. Ví dụ: “Vụ này cầm chắc thắng lợi” nghĩa là chắc chắn sẽ thành công.

Nghĩa đen: Hành động giữ chặt vật gì đó trong tay một cách vững vàng, không để rơi. Ví dụ: “Cầm chắc điện thoại kẻo rơi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm chắc”

“Cầm chắc” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “cầm” (giữ trong tay) và “chắc” (chắc chắn, vững vàng). Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “cầm chắc” khi muốn khẳng định điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc khi mô tả hành động giữ vật chặt trong tay.

Cầm chắc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm chắc” được dùng khi khẳng định kết quả chắc chắn trong công việc, thi cử, kinh doanh, hoặc khi mô tả hành động cầm nắm vật lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm chắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “cầm chắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Với phong độ này, đội tuyển cầm chắc tấm vé vào chung kết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự tự tin về kết quả chắc chắn đạt được.

Ví dụ 2: “Buôn chuyến hàng này thì cầm chắc lãi to.”

Phân tích: Khẳng định chắc chắn về lợi nhuận trong kinh doanh.

Ví dụ 3: “Nếu không ôn bài, thi rớt là cầm chắc.”

Phân tích: Diễn đạt kết quả tiêu cực chắc chắn xảy ra nếu không hành động.

Ví dụ 4: “Cầm chắc tay lái khi đi qua đoạn đường xấu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động giữ vững tay lái.

Ví dụ 5: “Anh ấy cầm chắc vị trí quán quân sau vòng thi cuối.”

Phân tích: Thể hiện sự khẳng định về chiến thắng sắp đạt được.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm chắc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm chắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nắm chắc Không chắc
Chắc chắn Mơ hồ
Khẳng định Hoài nghi
Đảm bảo Lưỡng lự
Nắm vững Bấp bênh
Giữ vững Buông lỏng

Dịch “Cầm chắc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm chắc 稳操胜券 (Wěn cāo shèng quàn) To be certain / Hold tight 確実に (Kakujitsu ni) 확실히 (Hwaksilhi)

Kết luận

Cầm chắc là gì? Tóm lại, cầm chắc là từ thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối về kết quả hoặc hành động giữ vững trong tay. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.