Cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì? 🏛️ CMXHCN
Cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì? Cách mạng xã hội chủ nghĩa là cuộc cách mạng nhằm xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa, thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa do giai cấp công nhân lãnh đạo. Đây là khái niệm trọng tâm trong lý luận Mác – Lênin. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!
Cách mạng xã hội chủ nghĩa nghĩa là gì?
Cách mạng xã hội chủ nghĩa là cuộc cách mạng do giai cấp công nhân lãnh đạo, liên minh với nông dân và các tầng lớp lao động, nhằm lật đổ chế độ tư bản, xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa tiến lên chủ nghĩa cộng sản. Đây là cụm danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – xã hội.
Trong tiếng Việt, “cách mạng xã hội chủ nghĩa” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Trong lịch sử: Chỉ các cuộc cách mạng lớn như Cách mạng Tháng Mười Nga (1917), hoặc giai đoạn cách mạng tại Việt Nam sau năm 1954 ở miền Bắc và sau năm 1975 trên cả nước.
Trong lý luận chính trị: Là bước phát triển tất yếu của lịch sử theo quan điểm Mác – Lênin, bao gồm cách mạng trên các lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, tư tưởng.
Trong giáo dục: Xuất hiện phổ biến trong môn lịch sử, giáo dục công dân và các văn kiện Đảng tại Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mạng xã hội chủ nghĩa”
Khái niệm “cách mạng xã hội chủ nghĩa” bắt nguồn từ học thuyết Mác – Lênin, được hình thành và phát triển từ thế kỷ XIX. Karl Marx và Friedrich Engels đặt nền móng lý luận, sau đó V.I. Lenin hoàn thiện và thực hiện thành công qua Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.
Sử dụng “cách mạng xã hội chủ nghĩa” khi nói về quá trình chuyển đổi xã hội từ tư bản sang xã hội chủ nghĩa hoặc phân tích đường lối cách mạng.
Cách sử dụng “Cách mạng xã hội chủ nghĩa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cách mạng xã hội chủ nghĩa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cách mạng xã hội chủ nghĩa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ thường xuất hiện trong các buổi học tập chính trị, hội nghị, diễn đàn về lý luận Mác – Lênin hoặc thảo luận lịch sử cách mạng.
Trong văn viết: “Cách mạng xã hội chủ nghĩa” xuất hiện trong sách giáo khoa, văn kiện Đảng, nghị quyết, luận văn nghiên cứu và các công trình khoa học xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách mạng xã hội chủ nghĩa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cách mạng xã hội chủ nghĩa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau năm 1954, miền Bắc Việt Nam tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa.”
Phân tích: Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể, nói về nhiệm vụ cách mạng của miền Bắc.
Ví dụ 2: “Cách mạng xã hội chủ nghĩa bao gồm cách mạng về quan hệ sản xuất, khoa học kỹ thuật và tư tưởng văn hóa.”
Phân tích: Giải thích nội dung toàn diện của cuộc cách mạng trên nhiều lĩnh vực.
Ví dụ 3: “Giai cấp công nhân giữ vai trò lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa.”
Phân tích: Nhấn mạnh chủ thể lãnh đạo cuộc cách mạng theo quan điểm Mác-xít.
Ví dụ 4: “Cách mạng xã hội chủ nghĩa là bước tiếp nối của cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.”
Phân tích: Đặt trong bối cảnh Việt Nam, chỉ mối quan hệ giữa hai giai đoạn cách mạng.
Ví dụ 5: “Mục tiêu của cách mạng xã hội chủ nghĩa là xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.”
Phân tích: Nêu mục đích cuối cùng của cuộc cách mạng.
“Cách mạng xã hội chủ nghĩa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng xã hội chủ nghĩa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cách mạng vô sản | Cách mạng tư sản |
| Cách mạng công nông | Phản cách mạng |
| Cách mạng triệt để | Cải lương chủ nghĩa |
| Xây dựng chủ nghĩa xã hội | Bảo thủ |
| Cách mạng giải phóng giai cấp | Thỏa hiệp giai cấp |
| Quá độ lên chủ nghĩa xã hội | Duy trì chế độ cũ |
Kết luận
Cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì? Tóm lại, đây là cuộc cách mạng toàn diện nhằm xây dựng xã hội mới công bằng, tiến bộ. Hiểu đúng khái niệm “cách mạng xã hội chủ nghĩa” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và lý luận chính trị.
