Cả quyết là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Cả quyết

Cả quyết là gì? Cả quyết là cách nói cũ của “quả quyết”, nghĩa là khẳng định một cách chắc chắn, không chút do dự, thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ trong lời nói và hành động. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “cả quyết” với các từ đồng nghĩa nhé!

Cả quyết nghĩa là gì?

Cả quyết là động từ chỉ hành động khẳng định điều gì đó một cách chắc chắn, dứt khoát, không hề do dự hay dao động. Đây là từ cũ trong tiếng Việt, ngày nay thường được thay thế bằng từ “quả quyết”.

Trong giao tiếp, “cả quyết” còn được dùng như tính từ để mô tả thái độ, phong cách của một người tỏ ra có đủ quyết tâm, tự tin vào điều mình nói hoặc làm.

Trong văn học cổ: Từ “cả quyết” xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn xuôi, thơ ca thời kỳ trước, thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc trong lời khẳng định.

Trong đời sống: Người ta dùng cả quyết khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn, tin tưởng tuyệt đối vào điều mình phát biểu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cả quyết”

“Cả quyết” là từ Hán-Việt, trong đó “cả” mang nghĩa toàn bộ, hoàn toàn và “quyết” nghĩa là quyết định, dứt khoát. Từ này có nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ, phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng thời xưa.

Sử dụng “cả quyết” khi muốn khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó, đặc biệt trong các tình huống cần thể hiện sự tự tin và quyết tâm cao.

Cả quyết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cả quyết” được dùng khi khẳng định chắc chắn một sự việc, bày tỏ quyết tâm thực hiện điều gì, hoặc mô tả thái độ dứt khoát của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cả quyết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cả quyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy cả quyết rằng sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.”

Phân tích: Dùng như động từ, thể hiện sự khẳng định chắc chắn về khả năng hoàn thành công việc.

Ví dụ 2: “Cô ấy nói rất cả quyết, không ai dám phản đối.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả cách nói dứt khoát, tự tin của nhân vật.

Ví dụ 3: “Tôi cả quyết là mình đã khóa cửa trước khi ra đi.”

Phân tích: Thể hiện sự khẳng định tuyệt đối về một hành động đã thực hiện.

Ví dụ 4: “Với thái độ cả quyết, ông tuyên bố sẽ không thay đổi quyết định.”

Phân tích: Mô tả phong thái kiên định, không dao động của người nói.

Ví dụ 5: “Bà cả quyết rằng con cháu phải học hành đến nơi đến chốn.”

Phân tích: Thể hiện ý chí mạnh mẽ, quyết tâm cao trong lời dặn dò.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cả quyết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cả quyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quả quyết Do dự
Quyết đoán Lưỡng lự
Kiên quyết Chần chừ
Dứt khoát Dao động
Cương quyết Ngập ngừng
Khẳng định Hoài nghi

Dịch “Cả quyết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cả quyết 果決 (Guǒjué) Assertive / Decisive 断言する (Dangensuru) 단언하다 (Dan-eonhada)

Kết luận

Cả quyết là gì? Tóm lại, cả quyết là từ cũ nghĩa như “quả quyết”, chỉ sự khẳng định chắc chắn, thái độ dứt khoát không do dự. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.