Cả cục là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Cả cục
Cả cục là gì? Cả cục là cách nói khẩu ngữ chỉ sự toàn vẹn, trọn gói, không chia nhỏ – thường dùng khi thanh toán hoặc thực hiện một việc gì đó trong một lần duy nhất. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp đời thường của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “cả cục” nhé!
Cả cục nghĩa là gì?
Cả cục là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, nghĩa là toàn bộ, trọn vẹn, không tách rời – thường ám chỉ việc thanh toán hoặc thực hiện điều gì đó một lần cho xong.
Từ “cả cục” được cấu tạo từ hai yếu tố:
“Cả”: Mang nghĩa toàn bộ, tất cả, không thiếu phần nào.
“Cục”: Chỉ một khối, một đơn vị gộp lại thành một thể thống nhất.
Khi ghép lại, cả cục diễn tả ý nghĩa “gộp tất cả thành một khối”, tức là làm hoặc trả một lần cho trọn vẹn, không chia nhỏ ra nhiều phần.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này hay xuất hiện trong các tình huống mua bán, thanh toán. Ví dụ: “Trả cả cục đi cho nhanh” nghĩa là trả một lần hết số tiền, không trả góp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cả cục”
Từ “cả cục” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ cách nói dân gian trong giao tiếp hàng ngày. Đây là cách diễn đạt mộc mạc, gần gũi của người Việt khi muốn nhấn mạnh tính trọn vẹn, không chia lẻ.
Sử dụng từ “cả cục” khi muốn nói về việc thanh toán một lần, mua trọn gói, hoặc thực hiện điều gì đó không chia thành nhiều phần.
Cả cục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cả cục” thường dùng khi nói về thanh toán tiền một lần, mua bán trọn gói, hoặc khi muốn nhấn mạnh việc không chia nhỏ, không làm từng phần.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cả cục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cả cục” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Anh trả cả cục hay trả góp?”
Phân tích: Hỏi về hình thức thanh toán – trả một lần hết hay chia ra nhiều lần.
Ví dụ 2: “Tôi mua cả cục lô hàng này, bán rẻ cho tôi đi.”
Phân tích: Mua toàn bộ, trọn gói lô hàng, không mua lẻ từng món.
Ví dụ 3: “Thôi làm cả cục một lần cho xong, khỏi phải đi lại nhiều.”
Phân tích: Thực hiện trọn vẹn công việc trong một lần, không chia thành nhiều đợt.
Ví dụ 4: “Nó vay tiền rồi trả cả cục luôn, không nợ ngày nào.”
Phân tích: Trả hết số tiền vay một lần, không trả dần.
Ví dụ 5: “Đưa cả cục đây, tôi đếm xem đủ chưa.”
Phân tích: Yêu cầu đưa toàn bộ số tiền hoặc vật phẩm, không giữ lại phần nào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cả cục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cả cục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Toàn bộ | Chia nhỏ |
| Trọn gói | Trả góp |
| Một lần | Từng phần |
| Gộp chung | Chia lẻ |
| Đồng loạt | Dần dần |
Dịch “Cả cục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cả cục | 一次性 (Yīcìxìng) | All at once / Lump sum | 一括 (Ikkatsu) | 일시불 (Ilsibul) |
Kết luận
Cả cục là gì? Tóm lại, cả cục là cách nói khẩu ngữ chỉ sự toàn vẹn, trọn gói, thanh toán hoặc thực hiện một lần không chia nhỏ. Hiểu đúng từ “cả cục” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong đời sống hàng ngày.
