Ca là gì? 🎵 Ý nghĩa và cách hiểu từ Ca

Ca là gì? Ca là từ tiếng Việt đa nghĩa, có thể chỉ đồ vật đựng nước có quai, phiên làm việc theo giờ, hoặc hành động hát. Ngoài ra, “ca” còn được dùng để chỉ một trường hợp cụ thể trong y tế hay sự việc. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ca” trong tiếng Việt nhé!

Ca nghĩa là gì?

Ca là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất:

Nghĩa 1 – Đồ vật: Ca là dụng cụ đựng nước có quai, thành đứng như thành vại, dùng để uống hoặc đong lường. Dung tích thường từ 0,25 đến 2 lít.

Nghĩa 2 – Phiên làm việc: Ca chỉ khoảng thời gian làm việc liên tục được tính là một ngày công tại xí nghiệp, nhà máy hoặc cơ sở dịch vụ. Ví dụ: ca đêm, ca sáng, làm ba ca.

Nghĩa 3 – Hát: Ca là động từ có nguồn gốc Hán Việt (歌), nghĩa là hát, ngân nga theo giai điệu. Ví dụ: ca cải lương, ca Huế, ca sĩ.

Nghĩa 4 – Trường hợp: Ca còn dùng để chỉ một sự việc, tình huống cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực y tế. Ví dụ: ca mổ, ca bệnh, ca tai nạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca”

Từ “ca” với nghĩa hát có nguồn gốc từ chữ Hán 歌 (ca), còn các nghĩa khác là từ thuần Việt hoặc phiên âm. Riêng “ca” chỉ đồ đựng nước là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong đời sống dân gian.

Sử dụng từ “ca” khi nói về dụng cụ uống nước, phiên làm việc, hoạt động ca hát hoặc khi đề cập đến trường hợp cụ thể trong y tế, sự việc.

Ca sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ca” được dùng khi mô tả đồ vật đựng nước, phân chia thời gian làm việc theo phiên, diễn tả hoạt động ca hát hoặc chỉ một trường hợp bệnh lý, sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cho tôi mượn cái ca để múc nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đồ vật – dụng cụ đựng nước có quai.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm ca đêm ở nhà máy suốt 5 năm.”

Phân tích: Chỉ phiên làm việc ban đêm tại cơ sở sản xuất.

Ví dụ 3: “Nghệ sĩ ca một bài vọng cổ rất mùi.”

Phân tích: “Ca” là động từ, nghĩa là hát theo làn điệu cải lương.

Ví dụ 4: “Bệnh viện vừa tiếp nhận một ca cấp cứu.”

Phân tích: “Ca” chỉ trường hợp bệnh nhân cần được cứu chữa khẩn cấp.

Ví dụ 5: “Toàn ca đạt năng suất cao nhất tháng này.”

Phân tích: Chỉ tập thể những người cùng làm trong một phiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cốc (đồ đựng) Bát, tô
Ly (đồ đựng) Đĩa
Phiên (làm việc) Nghỉ
Hát (ca hát) Im lặng
Ngân nga Nín thinh
Trường hợp

Dịch “Ca” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca (đồ đựng) 杯 (Bēi) Mug / Cup カップ (Kappu) 컵 (Keop)
Ca (phiên làm việc) 班 (Bān) Shift シフト (Shifuto) 교대 (Gyodae)
Ca (hát) 歌 (Gē) Sing 歌う (Utau) 노래하다 (Noraehada)

Kết luận

Ca là gì? Tóm lại, “ca” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ đồ đựng nước, phiên làm việc, hành động hát hoặc trường hợp cụ thể. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.