Cà bát là gì? 🍆 Nghĩa, giải thích Cà bát

Cà bát là gì? Cà bát là loại cà có quả to, hình tròn dẹt, kích thước lớn như cái bát ăn cơm, thuộc họ Cà và được sử dụng làm thực phẩm. Đây là món ăn dân dã lâu đời của người Việt Nam, thường được chế biến thành cà muối, cà dầm tương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các món ngon từ cà bát nhé!

Cà bát nghĩa là gì?

Cà bát là loại cà quả to, hình tròn dẹt, có kích thước lớn hơn cà pháo rất nhiều, có thể to như cái bát ăn cơm nên được gọi là cà bát. Đây là loài cây thân thảo thuộc họ Cà (Solanaceae).

Trong tiếng Việt, “cà bát” còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Cà dừa: Do quả có hình tròn, kích thước lớn gợi nhớ đến trái dừa nên nhiều vùng gọi là cà dừa.

Cà tròn, cà dĩa: Tên gọi theo hình dạng đặc trưng của quả, tròn và dẹt như cái dĩa.

Trong ẩm thực: Cà bát là nguyên liệu làm nhiều món ăn truyền thống như cà muối xổi, cà muối nén, cà dầm tương. Món cà bát dầm tương của làng Hòa Thôn (Phúc Thọ, Hà Nội) từng là đặc sản tiến Vua.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cà bát”

Cà bát có nguồn gốc từ vùng biên giới giữa Ấn Độ và Myanmar, sau đó được du nhập và trồng phổ biến tại Việt Nam từ lâu đời. Cà bát có quan hệ họ hàng gần gũi với cà chua, khoai tây, cà tím và cà pháo.

Sử dụng “cà bát” khi nói về loại cà quả to dùng làm thực phẩm, đặc biệt trong các món muối chua, dầm tương truyền thống của người Việt.

Cà bát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cà bát” được dùng khi nói về loại cà quả to trong ẩm thực, nông nghiệp hoặc khi phân biệt với các loại cà khác như cà pháo, cà tím.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cà bát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cà bát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa hè này nhà tôi trồng được nhiều cà bát, quả nào quả nấy to tròn.”

Phân tích: Chỉ loại cà quả to được trồng trong vườn nhà.

Ví dụ 2: “Cà bát muối xổi ăn với cơm nóng rất ngon và giòn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ món ăn chế biến từ cà bát.

Ví dụ 3: “Bà ngoại thường gọi cà bát là miếng thịt voi vì nó trắng và giòn.”

Phân tích: Cách gọi dân gian thể hiện đặc điểm của cà bát khi muối.

Ví dụ 4: “Cà bát dầm tương Hòa Thôn là đặc sản nổi tiếng của Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ món ăn đặc sản truyền thống được làm từ cà bát.

Ví dụ 5: “Chợ quê bán nhiều cà bát tươi, giá rẻ hơn cà pháo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua bán, so sánh với loại cà khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cà bát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cà bát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cà dừa Cà pháo
Cà tròn Cà tím
Cà dĩa Cà dái dê
Cà trắng Cà chua
Cà muối Cà ghém
Cà to Cà xoan

Dịch “Cà bát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cà bát 大圆茄子 (Dà yuán qiézi) Large round eggplant 丸ナス (Maru nasu) 둥근 가지 (Dunggeun gaji)

Kết luận

Cà bát là gì? Tóm lại, cà bát là loại cà quả to, hình tròn dẹt thuộc họ Cà, là nguyên liệu làm nhiều món ăn dân dã truyền thống của người Việt như cà muối, cà dầm tương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.