Bưu Kiện là gì? 📦 Nghĩa, giải thích trong bưu điện

Bưu kiện là gì? Bưu kiện là gói hàng, kiện hàng được gửi qua đường bưu chính hoặc dịch vụ chuyển phát từ người gửi đến người nhận. Đây là hình thức vận chuyển hàng hóa phổ biến trong đời sống, đặc biệt phát triển mạnh cùng thương mại điện tử. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bưu kiện” trong tiếng Việt nhé!

Bưu kiện nghĩa là gì?

Bưu kiện là đơn vị hàng hóa được đóng gói và gửi qua hệ thống bưu chính, chuyển phát nhanh đến địa chỉ người nhận. Đây là thuật ngữ thông dụng trong lĩnh vực logistics và vận chuyển.

Trong cuộc sống, từ “bưu kiện” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong mua sắm online: Khi đặt hàng trên các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, hàng hóa được đóng gói thành bưu kiện và giao đến tận nhà.

Trong giao dịch cá nhân: Người dân gửi quà, đồ dùng cho người thân ở xa thông qua các đơn vị vận chuyển dưới dạng bưu kiện.

Trong xuất nhập khẩu: Bưu kiện quốc tế là hàng hóa được gửi xuyên biên giới, phải tuân thủ quy định hải quan của từng quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bưu kiện”

Từ “bưu kiện” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bưu” (郵) nghĩa là chuyển phát, trạm thư; “kiện” (件) nghĩa là món, gói, đơn vị đếm. Ghép lại, bưu kiện chỉ một đơn vị hàng hóa được gửi qua đường bưu chính.

Sử dụng từ “bưu kiện” khi nói về gói hàng đang trong quá trình vận chuyển, khi tra cứu đơn hàng, hoặc khi làm thủ tục gửi/nhận hàng tại bưu điện.

Bưu kiện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bưu kiện” được dùng khi đề cập đến gói hàng gửi qua bưu điện, khi theo dõi đơn hàng online, hoặc khi làm thủ tục nhận hàng từ nước ngoài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bưu kiện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bưu kiện”:

Ví dụ 1: “Bưu kiện của bạn đã đến bưu cục, vui lòng đến nhận trong hôm nay.”

Phân tích: Thông báo gói hàng đã được chuyển đến điểm nhận, cần đến lấy.

Ví dụ 2: “Tôi vừa gửi một bưu kiện quà sinh nhật cho em gái ở Sài Gòn.”

Phân tích: Mô tả hành động gửi gói quà qua dịch vụ chuyển phát.

Ví dụ 3: “Mã vận đơn giúp bạn theo dõi bưu kiện đang ở đâu.”

Phân tích: Đề cập đến việc tra cứu trạng thái gói hàng trong quá trình vận chuyển.

Ví dụ 4: “Bưu kiện quốc tế cần khai báo hải quan trước khi nhập khẩu.”

Phân tích: Nói về thủ tục pháp lý khi nhận hàng từ nước ngoài.

Ví dụ 5: “Shipper giao 50 bưu kiện mỗi ngày trong mùa sale.”

Phân tích: Mô tả khối lượng công việc của nhân viên giao hàng, đếm theo đơn vị bưu kiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bưu kiện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bưu kiện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gói hàng Thư từ
Kiện hàng Bưu thiếp
Bưu phẩm Tin nhắn điện tử
Đơn hàng Email
Package Cuộc gọi
Hàng gửi Fax

Dịch “Bưu kiện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bưu kiện 包裹 (Bāoguǒ) Parcel / Package 小包 (Kozutsumi) 소포 (Sopo)

Kết luận

Bưu kiện là gì? Tóm lại, bưu kiện là gói hàng được gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc chuyển phát nhanh. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn giao dịch, mua sắm online và gửi nhận hàng hóa thuận tiện hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.