Bút Chiến là gì? ✍️ Nghĩa, giải thích trong văn học

Bút chiến là gì? Bút chiến là hoạt động tranh luận gay gắt trên sách báo giữa những người có quan điểm, tư tưởng đối lập nhau, thường diễn ra trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật hoặc chính trị. Đây là hình thức đấu tranh bằng ngòi bút, dùng lý luận và học thuật để phê phán lẫn nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và những cuộc bút chiến nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam nhé!

Bút chiến nghĩa là gì?

Bút chiến là cuộc đấu tranh giữa những quan điểm, tư tưởng khác nhau thông qua văn chương, báo chí — nghĩa là “dùng ngòi bút để đánh nhau”. Từ đồng nghĩa với bút chiến là luận chiến.

Trong đời sống, “bút chiến” được hiểu theo các ngữ cảnh sau:

Trong văn học nghệ thuật: Bút chiến là cuộc tranh luận giữa các trường phái, quan điểm sáng tác khác nhau. Ví dụ nổi tiếng nhất là cuộc bút chiến giữa phái “Nghệ thuật vị nghệ thuật” và “Nghệ thuật vị nhân sinh” những năm 1935-1939.

Trong báo chí: Bút chiến xảy ra khi các tác giả viết bài công kích, phản bác quan điểm của nhau một cách gay gắt trên các trang báo.

Trên Wikipedia: Bút chiến chỉ hành vi các biên tập viên liên tục lùi sửa đóng góp của nhau thay vì thảo luận để đạt đồng thuận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bút chiến”

Bút chiến là từ Hán Việt, trong đó “bút” (筆) nghĩa là cây bút, “chiến” (戰) nghĩa là chiến đấu, tranh đấu. Hình thức này phát triển mạnh tại Việt Nam từ thế kỷ XIX khi báo chí xuất hiện.

Sử dụng từ “bút chiến” khi nói về các cuộc tranh luận gay gắt bằng văn chương, bài viết trên báo chí giữa những người có quan điểm đối lập.

Bút chiến sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “bút chiến” khi mô tả cuộc tranh luận quyết liệt trên báo chí, văn đàn, hoặc khi hai bên dùng ngòi bút để công kích, phản bác quan điểm của nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bút chiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bút chiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc bút chiến giữa Phan Văn Trị và Tôn Thọ Tường là sự kiện nổi bật trong văn học thế kỷ XIX.”

Phân tích: Chỉ cuộc tranh luận bằng thơ văn giữa hai nhà thơ có quan điểm chính trị đối lập về vấn đề yêu nước.

Ví dụ 2: “Trận bút chiến giữa phái Thơ Cũ và Thơ Mới kéo dài nhiều năm trên văn đàn.”

Phân tích: Chỉ cuộc tranh luận giữa hai trường phái sáng tác thơ khác nhau.

Ví dụ 3: “Hai nhà phê bình đã có một cuộc bút chiến gay gắt trên các trang báo.”

Phân tích: Dùng để mô tả việc tranh luận qua lại bằng bài viết trên báo chí.

Ví dụ 4: “Bút chiến trên Wikipedia có thể khiến biên tập viên bị chặn tài khoản.”

Phân tích: Chỉ hành vi lùi sửa liên tục giữa các biên tập viên bất đồng quan điểm.

Ví dụ 5: “Cuộc bút chiến về nghệ thuật vị nghệ thuật hay vị nhân sinh thu hút nhiều văn nghệ sĩ tham gia.”

Phân tích: Chỉ cuộc tranh luận lớn về quan điểm sáng tác trong văn học Việt Nam thập niên 1930.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bút chiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bút chiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Luận chiến Xướng họa
Tranh luận Phụ họa
Đấu khẩu Đồng thuận
Khẩu chiến Hòa giải
Công kích Tán thành
Phản bác Ủng hộ

Dịch “Bút chiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bút chiến 筆戰 (Bǐ zhàn) Polemic / Edit war 論争 (Ronsō) 필전 (Piljeon)

Kết luận

Bút chiến là gì? Tóm lại, bút chiến là cuộc tranh luận gay gắt bằng ngòi bút trên báo chí, văn đàn giữa những người có quan điểm đối lập. Hiểu đúng về bút chiến giúp bạn nhận diện các cuộc tranh luận trong lịch sử văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.