Bước Nhảy Vọt là gì? 📈 Nghĩa & giải thích
Bước nhảy vọt là gì? Bước nhảy vọt là sự tiến bộ đột phá, vượt bậc trong một khoảng thời gian ngắn, tạo ra thay đổi lớn về chất lượng hoặc quy mô. Khái niệm này thường được dùng trong kinh tế, khoa học và phát triển cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “bước nhảy vọt” ngay sau đây!
Bước nhảy vọt nghĩa là gì?
Bước nhảy vọt là cụm từ chỉ sự phát triển vượt bậc, đột phá so với trạng thái trước đó, thường đi kèm thay đổi về chất chứ không chỉ về lượng. Đây là khái niệm phổ biến trong triết học, kinh tế học và đời sống.
Trong triết học Mác-Lênin, bước nhảy vọt là giai đoạn chuyển hóa từ lượng sang chất – khi sự tích lũy đạt đến ngưỡng nhất định sẽ tạo ra thay đổi căn bản.
Trong đời sống, bước nhảy vọt mô tả những tiến bộ nhanh chóng của cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Ví dụ: “Việt Nam đã có bước nhảy vọt về công nghệ trong thập kỷ qua.”
Trên mạng xã hội, cụm từ này thường dùng để khen ngợi ai đó tiến bộ nhanh hoặc đạt thành tựu bất ngờ.
Nguồn gốc và xuất xứ của bước nhảy vọt
Cụm từ “bước nhảy vọt” bắt nguồn từ triết học biện chứng, đặc biệt trong quy luật lượng – chất của triết học Mác-Lênin. Nó cũng gắn liền với phong trào “Đại nhảy vọt” tại Trung Quốc (1958-1962).
Ngày nay, bước nhảy vọt được sử dụng rộng rãi khi nói về sự phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ hoặc thành tích cá nhân vượt trội.
Bước nhảy vọt sử dụng trong trường hợp nào?
Bước nhảy vọt thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ đột phá, thay đổi lớn về chất lượng trong kinh tế, giáo dục, công nghệ hoặc phát triển cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bước nhảy vọt
Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng cụm từ bước nhảy vọt trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Nền kinh tế Việt Nam đã có bước nhảy vọt sau đổi mới.”
Phân tích: Mô tả sự phát triển vượt bậc của kinh tế quốc gia trong giai đoạn cải cách.
Ví dụ 2: “Điểm số của em ấy có bước nhảy vọt so với học kỳ trước.”
Phân tích: Khen ngợi sự tiến bộ nhanh chóng trong học tập.
Ví dụ 3: “Công nghệ AI đang tạo ra bước nhảy vọt trong y học.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đột phá của công nghệ trong lĩnh vực chuyên môn.
Ví dụ 4: “Từ nhân viên thường, anh ấy có bước nhảy vọt lên vị trí quản lý.”
Phân tích: Diễn tả sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.
Ví dụ 5: “Startup này đã có bước nhảy vọt về doanh thu chỉ sau 1 năm.”
Phân tích: Mô tả tăng trưởng đột phá của doanh nghiệp.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bước nhảy vọt
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bước nhảy vọt:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đột phá | Trì trệ |
| Tiến bộ vượt bậc | Tụt lùi |
| Phát triển mạnh | Đình trệ |
| Bứt phá | Chậm chạp |
| Thăng tiến | Suy thoái |
| Cất cánh | Dậm chân tại chỗ |
Dịch bước nhảy vọt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bước nhảy vọt | 飞跃 (Fēiyuè) | Leap forward | 飛躍 (Hiyaku) | 비약 (Biyak) |
Kết luận
Bước nhảy vọt là gì? Đó là sự tiến bộ đột phá, thay đổi về chất trong thời gian ngắn. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng cụm từ này chính xác và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
