Bùng Binh là gì? 💥 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bùng binh là gì? Bùng binh là nút giao thông hình tròn nằm ở giữa các ngả đường giao nhau, giúp điều tiết hướng đi của phương tiện. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong giao thông đường bộ, đặc biệt phổ biến tại miền Nam Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và quy tắc đi bùng binh đúng luật ngay sau đây!

Bùng binh nghĩa là gì?

Bùng binh là vòng tròn được vây cao nằm ở giữa các ngả đường giao nhau để làm mốc cho xe cộ lưu thông. Trong văn bản pháp luật, từ “vòng xuyến” thường được sử dụng thay cho bùng binh.

Trong tiếng Anh, bùng binh được gọi là “traffic circle” hoặc “roundabout”. Đây là dạng nút giao phổ biến tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội, giúp phương tiện lưu thông thuận tiện hơn thay vì phải dừng đèn đỏ.

Bùng binh thường được thiết kế dưới hai dạng: hình tròn và hình tam giác. Ngoài chức năng điều tiết giao thông, nhiều bùng binh còn được trang trí bằng tượng đài, đài phun nước hoặc vườn hoa, tạo điểm nhấn cảnh quan đô thị.

Nguồn gốc và xuất xứ của bùng binh

Từ “bùng binh” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rond-point” (nghĩa là điểm tròn), xuất hiện từ thời Pháp thuộc tại Việt Nam.

Ban đầu, bùng binh là từ dùng để chỉ “khúc sông rộng lớn mà tròn” theo ghi chép của Huình Tịnh Paulus Của năm 1895. Về sau, khi đô thị phát triển, từ này được dùng để gọi các nút giao thông hình tròn. Người miền Nam quen gọi là “bùng binh”, còn miền Bắc thường dùng “vòng xuyến” hoặc “bồn binh”.

Bùng binh sử dụng trong trường hợp nào?

Bùng binh được sử dụng khi nói về giao thông đường bộ, đặc biệt khi mô tả các nút giao có vòng xoay hoặc hướng dẫn cách di chuyển qua các ngã năm, ngã sáu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bùng binh

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bùng binh trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Đi thẳng đến bùng binh rồi rẽ trái là tới.”

Phân tích: Dùng để chỉ đường cho người khác, xác định vị trí nút giao thông.

Ví dụ 2: “Bùng binh Cây Gõ thường xuyên kẹt xe vào giờ cao điểm.”

Phân tích: Đề cập đến một địa điểm cụ thể, nơi có vòng xoay giao thông nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Khi vào bùng binh, bạn phải nhường đường cho xe bên trái.”

Phân tích: Hướng dẫn quy tắc giao thông khi di chuyển qua vòng xuyến.

Ví dụ 4: “Bùng binh này mới được xây thêm đài phun nước rất đẹp.”

Phân tích: Mô tả cảnh quan đô thị tại nút giao thông.

Ví dụ 5: “Tai nạn xảy ra ngay tại bùng binh vì tài xế không nhường đường.”

Phân tích: Tường thuật sự việc liên quan đến an toàn giao thông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bùng binh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bùng binh:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng xuyến Ngã tư
Vòng xoay Ngã ba
Bồn binh Đường thẳng
Vòng tròn giao thông Giao lộ vuông
Nút giao vòng Đường một chiều

Dịch bùng binh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bùng binh 环形交叉路口 (Huánxíng jiāochā lùkǒu) Roundabout / Traffic circle ロータリー (Rōtarī) 로터리 (Roteori)

Kết luận

Bùng binh là gì? Đó là nút giao thông hình tròn giúp điều tiết xe cộ tại các ngã đường. Hiểu rõ khái niệm bùng binh và quy tắc lưu thông sẽ giúp bạn tham gia giao thông an toàn, đúng luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.