Bức thiết là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích Bức thiết

Bức hiếp là gì? Bức hiếp là hành động dùng sức mạnh, quyền lực hoặc uy thế để ép buộc, chèn ép người khác phải làm theo ý mình. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, thường xuất hiện trong văn học và pháp luật. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ minh họa về “bức hiếp” ngay bên dưới!

Bức hiếp nghĩa là gì?

Bức hiếp là động từ chỉ hành động dùng vũ lực, quyền thế để ép buộc, áp bức người yếu thế hơn. Đây là từ Hán Việt, trong đó “bức” nghĩa là ép buộc, “hiếp” nghĩa là dùng sức mạnh chèn ép.

Trong giao tiếp đời thường: “Bức hiếp” diễn tả hành vi bắt nạt, chèn ép người khác bằng quyền lực hoặc sức mạnh. Ví dụ: “Kẻ mạnh bức hiếp người yếu là hành vi đáng lên án.”

Trong văn học và pháp luật: Từ “bức hiếp” thường xuất hiện để miêu tả sự áp bức trong xã hội, hành vi xâm phạm quyền lợi của người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức hiếp”

Từ “bức hiếp” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “bức” (逼 – ép buộc) và “hiếp” (脅 – dùng sức mạnh đe dọa). Từ này đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Việt.

Sử dụng “bức hiếp” khi muốn diễn tả hành vi dùng quyền lực, sức mạnh để chèn ép, ức hiếp người khác một cách bất công.

Cách sử dụng “Bức hiếp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bức hiếp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bức hiếp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bức hiếp” thường dùng để lên án hành vi bắt nạt, chèn ép. Ví dụ: “Đừng bức hiếp người khác chỉ vì họ yếu thế hơn.”

Trong văn viết: “Bức hiếp” xuất hiện trong văn bản pháp luật (hành vi bức hiếp), văn học (bị bức hiếp đến cùng cực), báo chí (nạn bức hiếp trong xã hội).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức hiếp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bức hiếp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chế độ phong kiến bức hiếp người nông dân suốt nhiều thế kỷ.”

Phân tích: Dùng để chỉ sự áp bức của tầng lớp thống trị với người dân.

Ví dụ 2: “Kẻ mạnh không nên bức hiếp người yếu.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành vi chèn ép bằng sức mạnh.

Ví dụ 3: “Cô bé bị bức hiếp bởi nhóm bạn cùng lớp.”

Phân tích: Diễn tả nạn bắt nạt học đường, hành vi tiêu cực cần lên án.

Ví dụ 4: “Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi bức hiếp người khác.”

Phân tích: Chỉ quy định pháp lý bảo vệ quyền lợi công dân.

Ví dụ 5: “Nhân dân đứng lên chống lại sự bức hiếp của quân xâm lược.”

Phân tích: Diễn tả tinh thần đấu tranh chống áp bức trong lịch sử.

“Bức hiếp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức hiếp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áp bức Bảo vệ
Ức hiếp Che chở
Chèn ép Tôn trọng
Hà hiếp Nâng đỡ
Bắt nạt Giúp đỡ
Đàn áp Công bằng

Kết luận

Bức hiếp là gì? Tóm lại, bức hiếp là hành vi dùng sức mạnh, quyền lực để chèn ép người khác một cách bất công. Hiểu đúng từ “bức hiếp” giúp bạn nhận diện và lên án những hành vi tiêu cực trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.