Bức là gì? 🖼️ Nghĩa, giải thích từ Bức

Bức là gì? Bức là từ tiếng Việt đa nghĩa, có thể dùng làm danh từ chỉ vật hình vuông hoặc chữ nhật mỏng (bức tranh, bức thư), tính từ mô tả trạng thái nóng nực khó chịu, hoặc động từ nghĩa là ép buộc, gây áp lực. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bức” trong tiếng Việt nhé!

Bức nghĩa là gì?

Bức là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, mang ba nghĩa chính tùy thuộc vào từ loại: danh từ, tính từ hoặc động từ.

Nghĩa danh từ: Chỉ vật có hình dạng vuông hoặc chữ nhật, thường mỏng và phẳng như bức tranh, bức thư, bức ảnh, bức màn. Ngoài ra còn chỉ vật xây dựng thẳng đứng như bức tường, bức vách.

Nghĩa tính từ: Mô tả trạng thái thời tiết nóng nực, oi ả gây khó chịu. Ví dụ: “Trời bức quá, chắc sắp mưa.”

Nghĩa động từ: Hành động ép buộc, gây áp lực hoặc cưỡng ép ai đó làm điều gì. Ví dụ: “Bức địch phải rút lui”, “cưỡng bức”, “uy bức”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức”

Từ “bức” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt, với chữ Hán 幅 (phúc/bức) nghĩa là khổ vải, tấm. Trong tiếng Việt, từ này đã được Việt hóa và mở rộng nghĩa qua thời gian.

Sử dụng từ “bức” khi muốn chỉ các vật phẳng, mỏng hoặc diễn tả cảm giác nóng bức, oi ả, hoặc hành động ép buộc người khác.

Bức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bức” được dùng khi đếm tranh, ảnh, thư từ; mô tả thời tiết oi nóng; hoặc diễn tả hành động gây áp lực, ép buộc ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy vừa hoàn thành một bức tranh sơn dầu rất đẹp.”

Phân tích: “Bức” dùng làm danh từ, đơn vị đếm cho tranh vẽ.

Ví dụ 2: “Trời bức quá, mở quạt lên đi!”

Phân tích: “Bức” dùng làm tính từ, mô tả thời tiết nóng nực, oi ả khó chịu.

Ví dụ 3: “Ai về em gửi bức thư này.”

Phân tích: “Bức” là danh từ chỉ đơn vị đếm cho thư từ.

Ví dụ 4: “Quân ta bức địch phải đầu hàng.”

Phân tích: “Bức” dùng làm động từ, nghĩa là ép buộc, gây áp lực.

Ví dụ 5: “Bức tường này đã xây được hơn trăm năm.”

Phân tích: “Bức” là danh từ chỉ vật xây dựng thẳng đứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tấm (danh từ) Mát mẻ (tính từ)
Ép (động từ) Dễ chịu (tính từ)
Buộc (động từ) Thoải mái
Cưỡng ép Tự nguyện
Oi nóng (tính từ) Mát lạnh
Ngột ngạt Thoáng đãng

Dịch “Bức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bức (danh từ) 幅 (Fú) Piece / Sheet 枚 (Mai) 장 (Jang)
Bức (tính từ) 闷热 (Mēnrè) Stuffy / Muggy 蒸し暑い (Mushiatsui) 무덥다 (Mudeopda)
Bức (động từ) 逼迫 (Bīpò) Force / Press 強いる (Shiiru) 강요하다 (Gangyohada)

Kết luận

Bức là gì? Tóm lại, “bức” là từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Việt với ba vai trò: danh từ chỉ vật phẳng mỏng, tính từ mô tả thời tiết oi nóng, và động từ nghĩa ép buộc. Hiểu rõ từ “bức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.