Bức bối là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Bức bối

Bức bối là gì? Bức bối là tính từ chỉ trạng thái khó chịu, ngột ngạt trong người do thời tiết nóng nực hoặc tâm trạng bực dọc, căng thẳng không thể giải tỏa. Cảm giác bức bối thường xuất hiện khi gặp tình huống bế tắc hoặc môi trường oi bức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bức bối” trong tiếng Việt nhé!

Bức bối nghĩa là gì?

Bức bối là tính từ diễn tả cảm giác khó chịu, ngột ngạt, bực dọc trong người do thời tiết nóng nực hoặc tâm trạng căng thẳng không thể giải tỏa. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “bức” mang nghĩa đè nén, “bối” thể hiện cảm giác bị chèn ép.

Trong tiếng Việt, từ “bức bối” được sử dụng theo hai nghĩa chính:

Nghĩa về thời tiết: Chỉ trạng thái nóng nực, oi ả đến mức ngột ngạt, khó chịu. Ví dụ: “Trời nắng bức bối quá” – diễn tả thời tiết nóng đến mức không thể chịu nổi.

Nghĩa về tâm trạng: Chỉ cảm giác bực dọc, căng thẳng, khó chịu trong lòng khi gặp tình huống bế tắc, không thể giải quyết. Ví dụ: “Bức bối trong lòng” – diễn tả sự tức tối, bất lực trước hoàn cảnh.

Trong đời sống: Cảm giác bức bối có thể xuất phát từ không gian chật chội, mối quan hệ căng thẳng, công việc áp lực hoặc những vấn đề không thể thay đổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức bối”

Từ “bức bối” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bức” (逼) nghĩa là đè nén, ép buộc và “bối” (悖) mang nghĩa rối loạn, khó chịu. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng từ “bức bối” khi muốn diễn tả cảm giác ngột ngạt do thời tiết nóng hoặc tâm trạng bực dọc, căng thẳng không thể giải tỏa.

Bức bối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bức bối” được dùng khi mô tả thời tiết oi nóng ngột ngạt, tâm trạng khó chịu bực dọc, hoặc cảm giác bế tắc không thể giải quyết vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức bối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bức bối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nắng nóng, bức bối quá, không làm được việc gì.”

Phân tích: Diễn tả thời tiết oi ả, ngột ngạt khiến người ta khó chịu, mất tập trung.

Ví dụ 2: “Anh ấy cảm thấy bức bối trong lòng vì không thể giúp đỡ gia đình.”

Phân tích: Mô tả tâm trạng bực dọc, bất lực khi không thể làm được điều mình muốn.

Ví dụ 3: “Căn phòng chật hẹp khiến ai cũng cảm thấy bức bối.”

Phân tích: Chỉ cảm giác ngột ngạt do không gian thiếu thoáng đãng.

Ví dụ 4: “Công việc dồn dập khiến cô ấy bức bối cả tuần nay.”

Phân tích: Diễn tả sự căng thẳng, áp lực kéo dài do công việc quá tải.

Ví dụ 5: “Mùa hè ở thành phố thật bức bối vì khói bụi và nắng nóng.”

Phân tích: Kết hợp cả yếu tố thời tiết và môi trường tạo nên cảm giác ngột ngạt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bức bối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức bối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngột ngạt Dễ chịu
Bực bội Thoải mái
Bực dọc Sảng khoái
Căng thẳng Thư thái
Oi ả Mát mẻ
Khó chịu Khoan khoái

Dịch “Bức bối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bức bối 闷热 (Mēn rè) Stuffy / Oppressive 息苦しい (Ikigurushii) 답답하다 (Dapdaphada)

Kết luận

Bức bối là gì? Tóm lại, bức bối là trạng thái ngột ngạt, khó chịu do thời tiết nóng hoặc tâm trạng căng thẳng. Hiểu đúng từ “bức bối” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.