Bữa tê là gì? 🍽️ Nghĩa, giải thích Bữa tê
Bữa tê là gì? Bữa tê là cách nói của người Nghệ An, Hà Tĩnh, có nghĩa là “hôm kia” hoặc “bữa kia” trong tiếng phổ thông. Đây là từ địa phương đặc trưng vùng Nghệ Tĩnh, thường dùng để chỉ ngày cách đây hai hôm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “bữa tê” ngay sau đây!
Bữa tê nghĩa là gì?
Bữa tê nghĩa là “hôm kia”, “ngày kia” trong tiếng phổ thông, chỉ ngày trước hôm qua. Đây là cách nói đặc trưng của người dân vùng Nghệ An và Hà Tĩnh.
Trong tiếng Nghệ Tĩnh, từ “bữa tê” được ghép từ hai thành phần:
– “Bữa”: có nghĩa là ngày, buổi (tương tự “bữa” trong “bữa cơm”, “bữa ăn”)
– “Tê”: có nghĩa là “kia” (chỉ vị trí hoặc thời gian xa hơn)
Khi ghép lại, bữa tê = bữa kia = hôm kia. Người Nghệ thường dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày thay cho “hôm kia” của tiếng phổ thông.
Trong giao tiếp đời thường: “Bữa tê mi đi mô?” nghĩa là “Hôm kia mày đi đâu?”. Đây là câu hỏi thăm quen thuộc khi muốn hỏi về sự việc xảy ra cách đây hai ngày.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bữa tê”
Từ “bữa tê” có nguồn gốc từ phương ngữ Nghệ Tĩnh, được người dân vùng Nghệ An và Hà Tĩnh sử dụng từ xa xưa. Đây là cách nói thuần Việt, phản ánh đặc trưng ngôn ngữ địa phương miền Trung.
Sử dụng “bữa tê” khi giao tiếp với người Nghệ An, Hà Tĩnh hoặc khi muốn nhắc đến sự việc xảy ra vào ngày hôm kia.
Bữa tê sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bữa tê” được dùng khi nói về thời gian trong quá khứ, cụ thể là ngày trước hôm qua, trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa người Nghệ Tĩnh với nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bữa tê”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bữa tê” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Bữa tê tau gặp hắn ở chợ.”
Phân tích: Nghĩa là “Hôm kia tao gặp anh ấy ở chợ” – kể lại sự việc đã xảy ra.
Ví dụ 2: “Bữa tê trời mưa to lắm hầy!”
Phân tích: Nghĩa là “Hôm kia trời mưa to lắm nhỉ!” – nhắc lại thời tiết ngày hôm kia.
Ví dụ 3: “Bữa tê tề, eng ả nớ về quê rồi.”
Phân tích: Nghĩa là “Hôm kia kìa, anh chị ấy về quê rồi” – thông báo sự việc đã qua.
Ví dụ 4: “Mi có chộ bữa tê tau để cái áo ở mô không?”
Phân tích: Nghĩa là “Mày có thấy hôm kia tao để cái áo ở đâu không?” – hỏi tìm đồ vật.
Ví dụ 5: “Bữa tê o Lan mới sinh con gái.”
Phân tích: Nghĩa là “Hôm kia chị Lan mới sinh con gái” – thông báo tin vui.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bữa tê”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bữa tê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hôm kia | Bữa ni (hôm nay) |
| Bữa kia | Bữa qua (hôm qua) |
| Ngày kia | Bữa mai (ngày mai) |
| Hôm trước | Ngày mai |
| Bữa nớ (hôm đó) | Rầy (sau này) |
| Mấy bữa trước | Mấy bữa sau |
Dịch “Bữa tê” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bữa tê (Hôm kia) | 前天 (Qiántiān) | The day before yesterday | 一昨日 (Ototoi) | 그저께 (Geujeokkae) |
Kết luận
Bữa tê là gì? Tóm lại, “bữa tê” là cách nói “hôm kia” đặc trưng của người Nghệ An, Hà Tĩnh. Hiểu từ này giúp bạn giao tiếp tốt hơn với người xứ Nghệ và khám phá nét đẹp ngôn ngữ địa phương Việt Nam.
