Bỗng không là gì? 🤔 Ý nghĩa và cách hiểu Bỗng không

Bỗng không là gì? Bỗng không là phó từ diễn tả sự việc xảy ra một cách đột ngột, không có nguyên do hay duyên cớ nào. Đây là cụm từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn học cổ điển và giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bỗng không” trong tiếng Việt nhé!

Bỗng không nghĩa là gì?

Bỗng không là cụm từ chỉ sự việc, hành động diễn ra một cách bất ngờ, tự nhiên mà không có lý do hay nguyên nhân rõ ràng. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Việt.

Cụm từ “bỗng không” được cấu tạo từ hai thành phần:

Trong văn học cổ điển: “Bỗng không” xuất hiện trong tác phẩm nổi tiếng “Cung oán ngâm khúc” của Nguyễn Gia Thiều với câu thơ: “Suy di đâu biết cơ trời, Bỗng không mà hóa ra người vị vong.” Câu thơ diễn tả sự thay đổi số phận đột ngột, không thể lường trước của người cung nữ.

Trong giao tiếp đời thường: “Bỗng không” thường dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngoài dự đoán, không có dấu hiệu báo trước. Ví dụ: “Bỗng không anh ấy bỏ đi không một lời từ biệt.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỗng không”

Từ “bỗng không” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bỗng” (đột ngột) và “không” (không có lý do). Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong văn học trung đại Việt Nam.

Sử dụng “bỗng không” khi muốn nhấn mạnh sự việc xảy ra hoàn toàn bất ngờ, không có nguyên nhân hay dấu hiệu nào trước đó.

Bỗng không sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỗng không” được dùng khi kể về sự việc xảy ra đột ngột, trong văn chương để tạo kịch tính, hoặc khi diễn tả sự thay đổi bất ngờ không giải thích được.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỗng không”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bỗng không” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bỗng không cô ấy khóc giữa buổi họp mà không ai hiểu vì sao.”

Phân tích: Diễn tả hành động khóc xảy ra đột ngột, không có lý do rõ ràng trước đó.

Ví dụ 2: “Hai người bỗng không trở nên xa cách dù trước đó rất thân thiết.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thay đổi trong mối quan hệ xảy ra bất ngờ, không có nguyên nhân cụ thể.

Ví dụ 3: “Bỗng không trời đổ mưa dù dự báo thời tiết nói hôm nay nắng.”

Phân tích: Miêu tả hiện tượng thời tiết xảy ra ngoài dự đoán, không có dấu hiệu báo trước.

Ví dụ 4: “Anh ấy bỗng không nổi giận khiến mọi người đều ngạc nhiên.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc bùng phát đột ngột, không có lý do được giải thích.

Ví dụ 5: “Bỗng không tôi nhớ về những kỷ niệm tuổi thơ đã qua.”

Phân tích: Thể hiện cảm xúc, ký ức ùa về một cách tự nhiên, không chủ đích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỗng không”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỗng không”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỗng dưng Có lý do
Không dưng Dần dần
Tự dưng Từ từ
Bỗng nhiên Có kế hoạch
Đột nhiên Tuần tự
Thình lình Có nguyên nhân

Dịch “Bỗng không” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỗng không 无缘无故 (Wúyuán wúgù) Out of nowhere 何故か (Nazeka) 갑자기 (Gapjagi)

Kết luận

Bỗng không là gì? Tóm lại, “bỗng không” là cụm từ thuần Việt diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, không có nguyên do. Hiểu đúng nghĩa của “bỗng không” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.