Bội phần là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Bội phần

Bội phần là gì? Bội phần là phó từ chỉ mức độ tăng lên gấp nhiều lần, thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể của một trạng thái, tình cảm hoặc sự việc. Đây là từ mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về từ “bội phần” ngay bên dưới!

Bội phần nghĩa là gì?

Bội phần là phó từ chỉ mức độ nhiều hơn gấp bội, tăng lên đáng kể so với trước đó hoặc so với bình thường. Từ này được ghép từ “bội” (gấp, nhân lên) và “phần” (phần, mức độ).

Trong tiếng Việt, từ “bội phần” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong tình cảm: Diễn tả cảm xúc tăng lên mạnh mẽ. Ví dụ: “Nỗi nhớ bội phần khi xa cách.”

Trong văn học: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi về mức độ, thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái như “đẹp”, “vui”, “buồn”, “hạnh phúc”.

Trong đời sống: Chỉ sự gia tăng về số lượng, chất lượng hoặc cường độ của một sự việc, hiện tượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bội phần”

Từ “bội phần” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn học và ngôn ngữ Việt Nam. “Bội” (倍) nghĩa là gấp đôi, nhân lên; “phần” (分) nghĩa là phần, mức độ.

Sử dụng “bội phần” khi muốn nhấn mạnh mức độ tăng lên đáng kể của một trạng thái, cảm xúc hoặc sự việc nào đó.

Cách sử dụng “Bội phần” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bội phần” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Bội phần” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bội phần” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực của một tình huống.

Trong văn viết: “Bội phần” được dùng nhiều trong văn học, thơ ca, báo chí để tạo hiệu ứng tu từ, làm tăng sức biểu cảm cho câu văn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bội phần”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bội phần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi trang điểm, cô ấy xinh đẹp bội phần.”

Phân tích: Nhấn mạnh vẻ đẹp tăng lên đáng kể so với trước.

Ví dụ 2: “Được gia đình ủng hộ, anh ấy tự tin bội phần.”

Phân tích: Diễn tả sự tự tin tăng lên gấp nhiều lần.

Ví dụ 3: “Nỗi đau mất mát khiến lòng cô bội phần đau xót.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, nhấn mạnh nỗi đau tăng lên.

Ví dụ 4: “Món quà bất ngờ khiến niềm vui của bé bội phần.”

Phân tích: Chỉ niềm vui được nhân lên nhiều lần.

Ví dụ 5: “Cảnh vật mùa xuân làm cho cuộc sống thêm tươi đẹp bội phần.”

Phân tích: Dùng trong văn miêu tả để tăng sức gợi hình.

“Bội phần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bội phần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gấp bội Giảm sút
Hơn hẳn Suy giảm
Vượt trội Kém đi
Tăng gấp Yếu đi
Nhiều hơn Ít hơn
Đáng kể Không đáng kể

Kết luận

Bội phần là gì? Tóm lại, bội phần là từ chỉ mức độ tăng lên gấp nhiều lần, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể. Hiểu đúng từ “bội phần” giúp bạn diễn đạt ngôn ngữ phong phú và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.