Khô đét là gì? 🌵 Nghĩa và giải thích Khô đét

Khô đét là gì? Khô đét là tính từ chỉ trạng thái khô quắt đến mức teo cứng lại, hoặc mô tả người gầy gò đến mức chỉ còn da bọc xương. Đây là từ láy mang sắc thái nhấn mạnh mức độ khô, gầy cực độ trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khô đét” nhé!

Khô đét nghĩa là gì?

Khô đét là trạng thái khô quắt, teo cứng lại vì mất hết nước hoặc gầy gò, ốm yếu đến mức không còn sức sống. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh, phóng đại mức độ khô hoặc gầy.

Trong đời sống, từ “khô đét” được sử dụng theo hai nghĩa chính:

Mô tả vật thể: Khô đét chỉ trạng thái vật thể bị mất hoàn toàn độ ẩm, trở nên khô cứng và teo lại. Ví dụ: cá phơi khô đét, cành cây khô đét, bánh mì để lâu khô đét.

Mô tả con người: Khô đét dùng để chỉ người gầy gò, ốm yếu đến mức chỉ còn da bọc xương, thiếu sức sống. Đây là cách nói mang tính phóng đại, thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Trong ngữ cảnh hài hước: Từ này đôi khi được dùng để trêu đùa, phóng đại tình trạng gầy hoặc khô của ai đó một cách vui vẻ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô đét”

Từ “khô đét” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khô” (không có nước, không ẩm) và “đét” (quắt lại vì quá gầy, khô, không có sức sống). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Sử dụng từ “khô đét” khi muốn nhấn mạnh mức độ khô cực độ của vật thể hoặc tình trạng gầy gò, thiếu sức sống của con người.

Khô đét sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khô đét” được dùng khi mô tả thực phẩm, cây cối bị khô quắt, hoặc khi nói về người gầy gò, ốm yếu với sắc thái nhấn mạnh, phóng đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô đét”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô đét” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cá phơi nắng cả tuần đã khô đét lại.”

Phân tích: Mô tả cá bị mất hoàn toàn nước, trở nên khô cứng và teo nhỏ lại sau thời gian phơi.

Ví dụ 2: “Cành cây khô đét vì không được tưới nước.”

Phân tích: Chỉ trạng thái cây cối héo úa, khô quắt do thiếu nước.

Ví dụ 3: “Người gầy đét như que củi.”

Phân tích: So sánh phóng đại để nhấn mạnh mức độ gầy gò, ốm yếu của một người.

Ví dụ 4: “Món này khô đét rồi, không ai ăn nổi!”

Phân tích: Mô tả món ăn bị để lâu, mất độ ẩm và trở nên khô cứng.

Ví dụ 5: “Da của anh ấy trông khô đét vì mất nước.”

Phân tích: Chỉ tình trạng da bị thiếu nước nghiêm trọng, trở nên khô và nhăn nheo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô đét”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô đét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khô quắt Tươi tốt
Gầy đét Mập mạp
Khô héo Căng mọng
Teo tóp Béo tốt
Gầy gò Đầy đặn
Khô cằn Tươi mát

Dịch “Khô đét” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khô đét 干瘪 (Gānbiě) Shrivelled up 干からびた (Hikarabita) 쭈글쭈글하다 (Jjugeul-jjugeulhada)

Kết luận

Khô đét là gì? Tóm lại, khô đét là từ chỉ trạng thái khô quắt, teo cứng hoặc gầy gò cực độ. Hiểu đúng từ “khô đét” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.