Bỏ túi là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Bỏ túi
Bỏ túi là gì? Bỏ túi là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: một là hành động lấy tiền của công làm của riêng; hai là chỉ vật có kích thước nhỏ gọn, tiện mang theo bên người. Ngoài ra, “bỏ túi” còn được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ chiến thuật vây bọc. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “bỏ túi” nhé!
Bỏ túi nghĩa là gì?
Bỏ túi là động từ khẩu ngữ, nghĩa phổ biến nhất là lấy tiền của công hoặc của người khác làm của riêng, thường nói về những khoản tiền không lớn. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ vật nhỏ gọn, tiện cho vào túi mang đi.
Trong tiếng Việt, “bỏ túi” có các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Chiếm làm của riêng: Hành động lấy tiền hoặc tài sản chung, tiền công để làm của riêng một cách không chính đáng. Ví dụ: “Nó bớt xén tiền công để bỏ túi.”
Nghĩa 2 – Kích thước nhỏ gọn: Dùng làm tính từ ghép để chỉ những vật có kích thước nhỏ, tiện bỏ vào túi mang theo. Ví dụ: từ điển bỏ túi, máy tính bỏ túi, sổ tay bỏ túi.
Nghĩa 3 – Tiền tiêu vặt: “Tiền bỏ túi” là cách nói chỉ khoản tiền nhỏ để tiêu vặt hàng ngày.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ túi”
Từ “bỏ túi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ động từ “bỏ” (đặt vào, để vào) và danh từ “túi” (vật đựng đồ). Nghĩa gốc là hành động cho vật gì đó vào túi, sau mở rộng thành nghĩa bóng chỉ việc chiếm đoạt.
Sử dụng “bỏ túi” khi nói về việc lấy tiền của công, mô tả đồ vật nhỏ gọn hoặc nói về tiền tiêu vặt cá nhân.
Bỏ túi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bỏ túi” được dùng khi nói về hành vi chiếm đoạt tiền bạc, mô tả vật dụng kích thước nhỏ tiện mang theo, hoặc chỉ khoản tiền tiêu vặt cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ túi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ túi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nó không nộp quỹ mà bỏ túi cả khoản tiền ấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chiếm đoạt, lấy tiền chung làm của riêng một cách không minh bạch.
Ví dụ 2: “Cuốn từ điển bỏ túi này rất tiện khi đi du lịch.”
Phân tích: Dùng để mô tả vật có kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo bên người.
Ví dụ 3: “Thằng bé đang xin bố cho tiền bỏ túi để tiêu vặt.”
Phân tích: “Tiền bỏ túi” chỉ khoản tiền nhỏ dành cho chi tiêu cá nhân hàng ngày.
Ví dụ 4: “Máy tính bỏ túi là công cụ không thể thiếu của học sinh.”
Phân tích: Chỉ thiết bị điện tử nhỏ gọn, tiện cầm tay và mang theo.
Ví dụ 5: “Anh ta bớt xén nguyên liệu rồi bỏ túi phần chênh lệch.”
Phân tích: Hành vi gian lận, lấy phần tiền chênh lệch làm của riêng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ túi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ túi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiếm đoạt | Nộp công |
| Bớt xén | Minh bạch |
| Ăn chặn | Trung thực |
| Tham ô | Liêm khiết |
| Biển thủ | Trong sạch |
| Nhỏ gọn (nghĩa 2) | Cồng kềnh |
Dịch “Bỏ túi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bỏ túi | 中饱私囊 (Zhōngbǎo sīnáng) | To pocket | 着服する (Chakufuku suru) | 착복하다 (Chakbokhada) |
| Bỏ túi (nhỏ gọn) | 袖珍 (Xiùzhēn) | Pocket-sized | ポケットサイズ (Poketto saizu) | 포켓 사이즈 (Poket saijeu) |
Kết luận
Bỏ túi là gì? Tóm lại, bỏ túi là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành vi chiếm đoạt tiền bạc, vừa mô tả vật nhỏ gọn tiện mang theo. Hiểu rõ các nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
