Kế là gì? 💡 Nghĩa và giải thích từ Kế
Kế là gì? Kế là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là danh từ chỉ mưu chước, cách khôn khéo; tính từ chỉ quan hệ gia đình thay thế; hoặc động từ/trạng từ nghĩa là tiếp theo, ở sát bên. Đây là từ Hán-Việt phổ biến xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “kế” ngay sau đây!
Kế nghĩa là gì?
Kế là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng: (1) mưu chước, cách khôn khéo để giải quyết việc khó khăn; (2) quan hệ gia đình thay thế người đã mất; (3) tiếp theo, nối liền, ở sát bên.
Nghĩa 1 – Danh từ: “Kế” là mẹo, mưu chước, cách khôn khéo nghĩ ra để ứng phó với tình huống khó khăn. Ví dụ: “Lắm mưu nhiều kế”, “kế sinh nhai”, “dùng kế hoãn binh”. Trong văn hóa phương Đông, “kế” gắn liền với binh pháp và mưu lược.
Nghĩa 2 – Tính từ: Chỉ người phụ nữ lấy chồng mà vợ trước đã mất, hoặc làm mẹ con riêng của chồng. Ví dụ: “vợ kế”, “mẹ kế”, “con kế”.
Nghĩa 3 – Động từ/Trạng từ: Tiếp theo, nối liền, ở sát bên. Ví dụ: “kế tiếp”, “kế bên”, “vụ nọ kế vụ kia”. Đồng nghĩa với “kề”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kế”
“Kế” có nguồn gốc từ tiếng Hán, chữ 計 (kế) nghĩa là tính toán, mưu chước; chữ 繼 (kế) nghĩa là nối tiếp, kế thừa. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được sử dụng rộng rãi trong văn học, đời sống.
Sử dụng từ “kế” khi nói về mưu mẹo, chiến lược; quan hệ gia đình thay thế; hoặc diễn tả sự tiếp nối, liền kề.
Kế sử dụng trong trường hợp nào?
Kế được dùng khi bàn về mưu lược, chiến thuật; nói về quan hệ gia đình như mẹ kế, vợ kế; hoặc diễn tả vị trí tiếp theo, liền kề như “ngồi kế bên”, “kế tiếp”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kế”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kế” trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Anh ấy dùng kế hoãn binh để có thêm thời gian chuẩn bị.”
Phân tích: “Kế” ở đây là danh từ, chỉ mưu chước, chiến thuật trong tình huống cần trì hoãn đối phương.
Ví dụ 2: “Cô ấy là mẹ kế nhưng thương con chồng như con ruột.”
Phân tích: “Kế” là tính từ, chỉ người phụ nữ lấy chồng và làm mẹ con riêng của chồng.
Ví dụ 3: “Nhà tôi ở kế bên chợ, rất tiện mua sắm.”
Phân tích: “Kế” là trạng từ, nghĩa là ở sát bên, gần ngay cạnh.
Ví dụ 4: “Lấy nghề dạy học làm kế sinh nhai.”
Phân tích: “Kế sinh nhai” là cụm từ chỉ cách kiếm sống, phương tiện mưu sinh.
Ví dụ 5: “Vua mới kế vị sau khi tiên vương băng hà.”
Phân tích: “Kế vị” nghĩa là nối ngôi, tiếp tục ngồi vào vị trí của người trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kế”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kế” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mưu (mưu kế) | Thật thà |
| Chước (mưu chước) | Ngay thẳng |
| Mẹo (mẹo mực) | Chân thành |
| Kề (kề bên) | Xa cách |
| Tiếp (kế tiếp) | Gián đoạn |
| Nối (nối tiếp) | Đứt đoạn |
Dịch “Kế” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kế (mưu kế) | 計 (Jì) | Strategy / Plan | 計略 (Keiryaku) | 계책 (Gyechaek) |
| Kế (kế tiếp) | 繼 (Jì) | Next / Continue | 継ぐ (Tsugu) | 계속 (Gyesok) |
Kết luận
Kế là gì? Tóm lại, kế là từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Việt, vừa chỉ mưu chước khôn khéo, vừa diễn tả quan hệ gia đình thay thế và sự tiếp nối liền kề.
