Bồ sứt cạp là gì? 💔 Nghĩa BSC

Bồ sứt cạp là gì? Bồ sứt cạp là thành ngữ dân gian Việt Nam dùng để ví người có thân hình to lớn, sồ sề, béo tròn quá mức. Đây là cách nói khẩu ngữ mang tính hài hước, thường dùng để miêu tả phụ nữ có vóc dáng đầy đặn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!

Bồ sứt cạp nghĩa là gì?

Bồ sứt cạp là thành ngữ khẩu ngữ, dùng để ví von người có thân hình to béo, sồ sề quá mức, đặc biệt thường dùng khi nói về phụ nữ. Thành ngữ này mang sắc thái hài hước, dí dỏm trong giao tiếp dân gian.

Để hiểu rõ “bồ sứt cạp“, cần phân tích từng thành phần:

Bồ là đồ đựng đan bằng tre, nứa, có thành cao, miệng tròn, rộng gần bằng đáy — thường dùng để đựng thóc, gạo trong gia đình nông thôn Việt Nam.

Cạp là phần viền, bịt xung quanh mép của dụng cụ đan lát để giữ cho nó không bị xơ, sờn hay bung ra.

Sứt cạp nghĩa là cái bồ bị hỏng phần viền, khiến thóc bên trong phình tràn ra ngoài. Hình ảnh này được dân gian dùng để ví von người béo, thân hình căng tròn như cái bồ đầy thóc bị sứt cạp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồ sứt cạp”

Thành ngữ “bồ sứt cạp” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam, nơi cái bồ đựng thóc là vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình. Người xưa quan sát hình ảnh cái bồ bị sứt cạp với thóc phình tràn ra và liên tưởng đến người có thân hình to béo.

Sử dụng “bồ sứt cạp” trong giao tiếp thân mật, khi muốn miêu tả ai đó có vóc dáng đầy đặn, sồ sề theo cách hài hước, không mang ý xúc phạm nặng nề.

Bồ sứt cạp sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “bồ sứt cạp” được dùng trong giao tiếp thường ngày, mang tính đùa vui khi nhận xét về vóc dáng to béo của ai đó, thường là phụ nữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồ sứt cạp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bồ sứt cạp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dạo này cô ấy béo như bồ sứt cạp, chắc ăn uống thoải mái quá.”

Phân tích: Dùng thành ngữ để miêu tả người tăng cân nhiều, thân hình tròn trịa theo cách nói vui.

Ví dụ 2: “Mấy tháng nghỉ dịch, tôi to như bồ sứt cạp luôn rồi.”

Phân tích: Người nói tự trào về bản thân khi tăng cân, mang sắc thái hài hước.

Ví dụ 3: “Con bé nhà hàng xóm hồi nhỏ gầy nhom, giờ lớn lên béo như bồ sứt cạp.”

Phân tích: So sánh sự thay đổi vóc dáng từ gầy sang béo theo thời gian.

Ví dụ 4: “Ăn Tết xong ai cũng bồ sứt cạp hết.”

Phân tích: Dùng để miêu tả tình trạng tăng cân phổ biến sau dịp Tết Nguyên Đán.

Ví dụ 5: “Bà ấy tuy to như bồ sứt cạp nhưng nhanh nhẹn lắm.”

Phân tích: Nhận xét về ngoại hình nhưng kèm theo đánh giá tích cực về sự linh hoạt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồ sứt cạp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồ sứt cạp“:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Béo như con cun cút Gầy nhom
Béo như trâu trương Mảnh mai
Béo như bò mộng Thon thả
Béo ục ịch Gầy gò
Béo múp míp Thanh mảnh
Sồ sề Dong dỏng

Dịch “Bồ sứt cạp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bồ sứt cạp 胖得像破筐 (Pàng de xiàng pò kuāng) As fat as a barrel / Chubby 太った (Futotta) 뚱뚱한 (Ttungttunghan)

Kết luận

Bồ sứt cạp là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian Việt Nam ví von người có thân hình to béo, sồ sề như cái bồ đựng thóc bị sứt cạp. Hiểu đúng “bồ sứt cạp” giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và đậm chất văn hóa dân gian hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.