Thoáng đãng là gì? 🌬️ Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thoáng đãng là gì? Thoáng đãng là tính từ chỉ không gian rộng rãi, sáng sủa, có nhiều ánh sáng và không khí lưu thông, tạo cảm giác dễ chịu. Đây là từ thường dùng để mô tả căn phòng, ngôi nhà hay môi trường sống lý tưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thoáng đãng” trong tiếng Việt nhé!
Thoáng đãng nghĩa là gì?
Thoáng đãng là tính từ mô tả không gian thoáng, rộng rãi và sáng sủa, gây cảm giác dễ chịu, thoải mái. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “thoáng đãng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong kiến trúc và thiết kế: Không gian thoáng đãng là tiêu chí quan trọng khi xây dựng nhà ở, văn phòng hay trường học. Một căn phòng thoáng đãng cần có cửa sổ lớn, trần cao và bố trí nội thất hợp lý để ánh sáng và không khí lưu thông tốt.
Trong đời sống: Người ta thường dùng từ này để diễn tả cảm giác thư thái khi ở trong môi trường rộng rãi, không bí bách. Ví dụ: “Căn hộ này rất thoáng đãng” hay “Công viên buổi sáng thật thoáng đãng”.
Trong tâm lý: Không gian thoáng đãng giúp giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoáng đãng”
Từ “thoáng đãng” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “thoáng” nghĩa là không bị bít kín, có không khí lưu thông; “đãng” mang nghĩa rộng rãi, khoáng đạt. Sự kết hợp này tạo nên từ ghép diễn tả không gian lý tưởng.
Sử dụng từ “thoáng đãng” khi muốn mô tả không gian rộng rãi, sáng sủa, có nhiều ánh sáng tự nhiên và không khí trong lành.
Thoáng đãng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoáng đãng” được dùng khi mô tả căn phòng, ngôi nhà, văn phòng, công viên hoặc bất kỳ không gian nào rộng rãi, sáng sủa và tạo cảm giác dễ chịu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoáng đãng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoáng đãng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Văn phòng công ty được thiết kế sáng sủa và thoáng đãng.”
Phân tích: Mô tả không gian làm việc rộng rãi, có nhiều ánh sáng, tạo điều kiện tốt cho nhân viên.
Ví dụ 2: “Căn phòng thoáng đãng nhờ có cửa sổ lớn hướng ra vườn.”
Phân tích: Chỉ căn phòng có thiết kế hợp lý, ánh sáng và không khí lưu thông tốt.
Ví dụ 3: “Buổi sáng ở vùng quê thật thoáng đãng và trong lành.”
Phân tích: Diễn tả không gian thiên nhiên rộng mở, không bị ô nhiễm.
Ví dụ 4: “Ngôi nhà mới xây có khuôn viên thoáng đãng, rất phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.”
Phân tích: Nhấn mạnh không gian sống rộng rãi, an toàn cho sinh hoạt gia đình.
Ví dụ 5: “Các phòng học ở trường khá sáng sủa và thoáng đãng.”
Phân tích: Mô tả môi trường học tập tốt với không gian đủ rộng và thoáng mát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoáng đãng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoáng đãng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khoáng đãng | Ngột ngạt |
| Thoáng đạt | Chật chội |
| Thông thoáng | Tối tăm |
| Rộng rãi | Bí bách |
| Sáng sủa | Tắc nghẽn |
| Thoáng mát | Ẩm thấp |
Dịch “Thoáng đãng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoáng đãng | 宽敞 (Kuānchǎng) | Airy, Spacious | 風通しの良い (Kazedōshi no yoi) | 통풍이 잘 되는 (Tongpung-i jal doeneun) |
Kết luận
Thoáng đãng là gì? Tóm lại, thoáng đãng là từ mô tả không gian rộng rãi, sáng sủa, có không khí lưu thông tốt. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
