Bơ Phờ là gì? 😐 Nghĩa, giải thích trong cảm xúc

Bơ phờ là gì? Bơ phờ là trạng thái mệt mỏi, kiệt sức khiến khuôn mặt trở nên thiếu sức sống, tinh thần uể oải và cơ thể rã rời. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả ai đó sau khi trải qua căng thẳng, thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “bơ phờ” ngay sau đây!

Bơ phờ nghĩa là gì?

Bơ phờ là tính từ miêu tả trạng thái mệt mỏi cực độ, thể hiện qua vẻ ngoài thiếu sức sống, tóc tai rối bù, sắc mặt nhợt nhạt và tinh thần kiệt quệ. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “bơ phờ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “bơ phờ” để mô tả ai đó trông rất mệt, chẳng hạn sau đêm thức khuya, sau chuyến đi dài hoặc khi ốm dậy.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để khắc họa nhân vật đang chịu đựng gian khổ, vất vả trong cuộc sống.

Trên mạng xã hội: Giới trẻ hay dùng “bơ phờ” để than thở về tình trạng thiếu ngủ, deadline dồn dập hoặc sau những buổi tiệc tùng thâu đêm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bơ phờ”

Từ “bơ phờ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng hình ảnh một người mệt đến mức tóc tai, quần áo đều xộc xệch, không còn sức chỉnh trang.

Sử dụng “bơ phờ” khi muốn diễn tả sự mệt mỏi rõ rệt trên khuôn mặt và dáng vẻ bên ngoài của một người.

Bơ phờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bơ phờ” được dùng khi miêu tả người mệt mỏi, thiếu ngủ, kiệt sức sau làm việc hoặc trải qua căng thẳng kéo dài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bơ phờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bơ phờ” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Sau ba đêm thức trắng ôn thi, trông nó bơ phờ như người mất hồn.”

Phân tích: Miêu tả sự kiệt sức do thiếu ngủ kéo dài, thể hiện qua vẻ ngoài mệt mỏi.

Ví dụ 2: “Chị ấy chạy đôn chạy đáo lo đám cưới, mặt mũi bơ phờ cả tuần nay.”

Phân tích: Dùng để chỉ sự vất vả, bận rộn khiến người ta trông mệt mỏi rõ rệt.

Ví dụ 3: “Ốm dậy mấy ngày, anh ta vẫn còn bơ phờ lắm.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái yếu ớt, chưa hồi phục sau bệnh.

Ví dụ 4: “Nhìn mặt bơ phờ thế kia chắc tối qua lại thức khuya chơi game.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thân mật để trêu đùa người thiếu ngủ.

Ví dụ 5: “Cô giáo bơ phờ sau chuyến công tác dài ngày.”

Phân tích: Thể hiện sự mệt mỏi do di chuyển và làm việc liên tục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bơ phờ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bơ phờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mệt mỏi Tươi tỉnh
Kiệt sức Khỏe khoắn
Rã rời Rạng rỡ
Uể oải Tràn đầy năng lượng
Phờ phạc Tinh anh
Xơ xác Sảng khoái

Dịch “Bơ phờ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bơ phờ 疲惫不堪 (Píbèi bùkān) Exhausted / Haggard 疲れ果てた (Tsukarehaheta) 지친 (Jichin)

Kết luận

Bơ phờ là gì? Tóm lại, bơ phờ là từ láy miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức thể hiện rõ qua vẻ ngoài thiếu sức sống. Hiểu đúng từ “bơ phờ” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.