Bỏ ngũ là gì? 🎖️ Nghĩa và giải thích Bỏ ngũ

Bỏ ngũ là gì? Bỏ ngũ là hành vi quân nhân tự ý rời bỏ đơn vị hoặc không trở lại đơn vị quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ quân sự. Đây là hành vi vi phạm kỷ luật nghiêm trọng trong quân đội, có thể bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, hậu quả pháp lý và cách phân biệt “bỏ ngũ” với “xuất ngũ” nhé!

Bỏ ngũ nghĩa là gì?

Bỏ ngũ (hay còn gọi là đào ngũ) là hành vi của quân nhân tự ý rời khỏi hàng ngũ quân đội hoặc không trở về đơn vị nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ quân sự. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực quân sự và pháp luật.

Từ “bỏ ngũ” được cấu tạo từ hai thành phần: “bỏ” mang nghĩa từ bỏ, rời bỏ; “ngũ” là từ Hán-Việt chỉ hàng ngũ, đội ngũ quân đội. Kết hợp lại, bỏ ngũ nghĩa là rời bỏ hàng ngũ quân đội một cách trái phép.

Theo quy định pháp luật Việt Nam, hành vi bỏ ngũ được phân biệt rõ ràng giữa thời bình và thời chiến. Trong thời bình, quân nhân tự ý rời đơn vị quá 7 ngày (đối với hạ sĩ quan, binh sĩ) hoặc quá 3 ngày (đối với sĩ quan) sẽ bị xem xét kỷ luật về hành vi này.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ ngũ”

Từ “bỏ ngũ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ngũ” (伍) nghĩa là hàng ngũ, đội ngũ quân sự. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ quân sự Việt Nam, gắn liền với lịch sử các cuộc chiến tranh và chế độ nghĩa vụ quân sự.

Sử dụng từ “bỏ ngũ” khi nói về hành vi quân nhân trốn tránh nghĩa vụ, rời bỏ đơn vị trái phép, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý quân sự khi đề cập đến vi phạm kỷ luật quân đội.

Bỏ ngũ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỏ ngũ” được dùng khi mô tả hành vi quân nhân tự ý rời đơn vị, trong các văn bản pháp luật quân sự, khi nói về vi phạm kỷ luật quân đội hoặc trong ngữ cảnh lịch sử chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ ngũ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ ngũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân nhân bỏ ngũ sẽ bị xử lý kỷ luật theo quy định của Bộ Quốc phòng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nói về hậu quả của hành vi rời bỏ đơn vị trái phép.

Ví dụ 2: “Trong thời chiến, tội bỏ ngũ có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.”

Phân tích: Chỉ mức độ nghiêm trọng của hành vi đào ngũ theo Bộ luật Hình sự.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã bỏ ngũ vì lý do gia đình nhưng sau đó tự nguyện quay lại đơn vị.”

Phân tích: Mô tả tình huống thực tế của một quân nhân rời đơn vị.

Ví dụ 4: “Lính đào ngũ, bỏ ngũ trong chiến tranh bị xem là phản bội đồng đội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi.

Ví dụ 5: “Cần phân biệt rõ giữa bỏ ngũ và xuất ngũ theo quy định pháp luật.”

Phân tích: So sánh hai khái niệm khác nhau trong lĩnh vực quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ ngũ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ ngũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đào ngũ Nhập ngũ
Trốn quân Tại ngũ
Rời bỏ hàng ngũ Phục vụ quân đội
Trốn nghĩa vụ Hoàn thành nghĩa vụ
Bỏ trốn khỏi đơn vị Xuất ngũ (hợp pháp)
Tự ý rời đơn vị Giải ngũ

Dịch “Bỏ ngũ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỏ ngũ 逃兵 (Táobīng) Desertion / AWOL 脱走 (Dassō) 탈영 (Talyeong)

Kết luận

Bỏ ngũ là gì? Tóm lại, bỏ ngũ là hành vi quân nhân tự ý rời bỏ đơn vị nhằm trốn tránh nghĩa vụ quân sự, bị xem là vi phạm kỷ luật nghiêm trọng và có thể bị xử lý hình sự theo pháp luật Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.