Tận thu là gì? 💰 Nghĩa Tận thu

Tận thu là gì? Tận thu là việc thu gom, thu nhặt tất cả không bỏ sót bất kỳ thứ gì, thường dùng trong ngữ cảnh thu hoạch hoặc thu tiền. Từ này có thể mang nghĩa tích cực lẫn tiêu cực tùy hoàn cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “tận thu” ngay bên dưới!

Tận thu là gì?

Tận thu là hành động thu gom, thu nhặt toàn bộ, không để sót lại bất cứ thứ gì. Đây là động từ thường gặp trong tiếng Việt, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế.

Trong tiếng Việt, từ “tận thu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa tích cực: Chỉ việc thu hoạch triệt để, không lãng phí. Ví dụ: “Nông dân tận thu lúa trước mùa mưa.”

Nghĩa tiêu cực: Chỉ hành vi thu vét quá mức, bóc lột. Ví dụ: “Chính sách tận thu thuế khiến dân chúng khốn khổ.”

Trong kinh doanh: Tận thu được dùng để chỉ việc khai thác tối đa nguồn lợi, đôi khi mang hàm ý chỉ trích sự tham lam.

Tận thu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tận thu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tận” (盡) nghĩa là hết, cùng kiệt và “thu” (收) nghĩa là gom lại, thu về. Kết hợp lại, tận thu mang nghĩa thu hết, thu sạch không còn sót.

Sử dụng “tận thu” khi muốn diễn tả việc thu gom triệt để hoặc phê phán hành vi thu vét quá đáng.

Cách sử dụng “Tận thu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tận thu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tận thu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động thu gom toàn bộ. Ví dụ: tận thu nông sản, tận thu tài nguyên.

Tính từ: Mô tả tính chất thu vét triệt để. Ví dụ: chính sách tận thu, cách làm tận thu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tận thu”

Từ “tận thu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà con nông dân tận thu vụ mùa trước khi bão đến.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ việc thu hoạch nhanh chóng, không bỏ phí.

Ví dụ 2: “Công ty bị phạt vì tận thu tài nguyên rừng trái phép.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi khai thác cạn kiệt, bất chấp hậu quả.

Ví dụ 3: “Chính sách tận thu thuế thời phong kiến khiến người dân lầm than.”

Phân tích: Mang ý phê phán việc thu thuế quá mức, bóc lột dân chúng.

Ví dụ 4: “Cần tận thu phế liệu để tái chế, bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, khuyến khích thu gom triệt để vì mục đích tốt.

Ví dụ 5: “Quán ăn này có kiểu tận thu khách hàng bằng đủ loại phụ phí.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, phê phán cách thu tiền quá đáng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tận thu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tận thu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tận thu” với “thu tận” (không có từ này trong tiếng Việt).

Cách dùng đúng: Luôn viết “tận thu”, không đảo ngược thành “thu tận”.

Trường hợp 2: Dùng “tận thu” trong ngữ cảnh không phù hợp như “tận thu kiến thức”.

Cách dùng đúng: Thay bằng “tiếp thu”, “thu nạp” khi nói về kiến thức, kỹ năng.

“Tận thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tận thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu vét Bỏ sót
Vơ vét Để lại
Gom góp Lãng phí
Thu gom Bỏ phí
Khai thác triệt để Tiết kiệm
Bóc lột Chia sẻ

Kết luận

Tận thu là gì? Tóm lại, tận thu là việc thu gom toàn bộ không bỏ sót. Hiểu đúng từ “tận thu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.