Bộ luật là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Bộ luật

Bộ hành là gì? Bộ hành là người đi bộ trên đường, di chuyển bằng đôi chân thay vì sử dụng phương tiện giao thông. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn viết, biển báo giao thông và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bộ hành” nhé!

Bộ hành nghĩa là gì?

Bộ hành là người đi đường bằng chân, không sử dụng xe cộ hay phương tiện di chuyển nào. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Trong cuộc sống, từ “bộ hành” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao thông: “Bộ hành” là cách gọi chính thức của người đi bộ. Các biển báo như “Đường dành cho người bộ hành”, “Vạch sang đường bộ hành” đều sử dụng từ này.

Trong văn học: Từ “bộ hành” mang sắc thái thi vị, thường xuất hiện trong thơ ca để miêu tả hình ảnh lữ khách đi bộ trên đường dài.

Trong đời thường: Người ta hay nói “khách bộ hành” để chỉ người đi bộ qua đường, đặc biệt trong các bản tin giao thông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ hành”

Từ “bộ hành” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “bộ” (步) nghĩa là bước chân, đi bộ và “hành” (行) nghĩa là đi, di chuyển. Ghép lại, “bộ hành” chỉ hành động di chuyển bằng chân.

Sử dụng “bộ hành” khi viết văn bản chính thức, biển báo giao thông hoặc muốn diễn đạt trang trọng hơn từ “người đi bộ”.

Bộ hành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bộ hành” được dùng trong văn bản hành chính, biển báo giao thông, bản tin thời sự hoặc trong văn học khi muốn diễn đạt trang nhã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ hành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộ hành”:

Ví dụ 1: “Người bộ hành cần tuân thủ đèn tín hiệu khi qua đường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao thông, chỉ người đi bộ tham gia giao thông.

Ví dụ 2: “Khách bộ hành thong thả bước trên con phố cổ Hội An.”

Phân tích: Mang sắc thái văn học, miêu tả hình ảnh người đi bộ dạo chơi.

Ví dụ 3: “Vỉa hè dành riêng cho người bộ hành, xe máy không được lấn chiếm.”

Phân tích: Dùng trong quy định giao thông đô thị.

Ví dụ 4: “Cầu vượt bộ hành giúp người dân sang đường an toàn hơn.”

Phân tích: “Cầu vượt bộ hành” là công trình dành riêng cho người đi bộ.

Ví dụ 5: “Trong đêm vắng, khách bộ hành lẻ loi trên con đường làng.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, tạo hình ảnh cô đơn, trữ tình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộ hành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người đi bộ Người đi xe
Khách bộ hành Tài xế
Lữ khách Hành khách (đi xe)
Người đi đường Người lái xe
Du khách đi bộ Người đi xe đạp

Dịch “Bộ hành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộ hành 步行者 (Bùxíng zhě) Pedestrian 歩行者 (Hokōsha) 보행자 (Bohaengja)

Kết luận

Bộ hành là gì? Tóm lại, bộ hành là người đi bộ, từ Hán Việt thường dùng trong văn viết và biển báo giao thông. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.