Bộ cánh là gì? 🦋 Ý nghĩa, cách dùng Bộ cánh

Bộ cánh là gì? Bộ cánh là cách gọi thông tục chỉ bộ quần áo đẹp, trang phục chỉnh tề mà người ta mặc trong những dịp đặc biệt hoặc khi muốn thể hiện phong cách thời trang. Đây là từ lóng phổ biến trong đời sống và trên mạng xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bộ cánh” ngay sau đây!

Bộ cánh nghĩa là gì?

Bộ cánh là từ thông tục dùng để chỉ bộ quần áo đẹp, trang phục sang trọng hoặc outfit ấn tượng mà một người diện lên. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc bình luận về thời trang.

Trong cuộc sống, từ “bộ cánh” mang nhiều sắc thái:

Trong thời trang: “Bộ cánh” được dùng phổ biến khi nói về trang phục của người nổi tiếng, sao Việt trên thảm đỏ, sự kiện. Ví dụ: “Bộ cánh của cô ấy tại đêm chung kết thật lộng lẫy.”

Trong giao tiếp đời thường: Người Việt hay dùng “bộ cánh” để khen ai đó ăn mặc đẹp, chỉnh chu. Thành ngữ “thắng bộ cánh” nghĩa là mặc bộ đồ đẹp nhất, diện lên người.

Trên mạng xã hội: Từ này xuất hiện thường xuyên trong các bài viết về thời trang, review outfit, hoặc bình luận về phong cách ăn mặc của ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bộ cánh

Từ “bộ cánh” có nguồn gốc từ tiếng Việt dân gian, xuất phát từ hình ảnh so sánh bộ quần áo đẹp với đôi cánh rực rỡ của loài chim hay bướm. Cách nói này mang tính hình tượng, gợi lên vẻ đẹp nổi bật khi ai đó diện trang phục ấn tượng.

Sử dụng từ “bộ cánh” khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng, đẹp đẽ của trang phục, thường trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc bình luận thời trang.

Bộ cánh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bộ cánh” được dùng khi nói về trang phục đẹp trong các sự kiện, thảm đỏ, đám cưới, hoặc khi khen ngợi phong cách thời trang của ai đó trên mạng xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bộ cánh

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộ cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy thắng bộ cánh mới đi dự tiệc.”

Phân tích: “Thắng bộ cánh” là thành ngữ chỉ việc diện bộ đồ đẹp nhất lên người.

Ví dụ 2: “Bộ cánh của Hoa hậu trên thảm đỏ đêm qua gây sốt cộng đồng mạng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thời trang, bình luận về trang phục của người nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Anh ấy sắm bộ cánh mới để đi phỏng vấn xin việc.”

Phân tích: Chỉ bộ quần áo chỉnh tề, lịch sự cho dịp quan trọng.

Ví dụ 4: “Bộ cánh cô dâu trong đám cưới hôm nay thật xinh đẹp.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi trang phục cưới của cô dâu.

Ví dụ 5: “Mỗi lần lên sân khấu, ca sĩ đều thay bộ cánh mới.”

Phân tích: Chỉ trang phục biểu diễn, thường là những bộ đồ nổi bật, ấn tượng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bộ cánh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ cánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trang phục Quần áo cũ
Outfit Đồ rách
Bộ đồ Quần áo lôi thôi
Quần áo đẹp Trang phục xuề xòa
Y phục Đồ bộ ở nhà
Áo quần Quần áo bình thường

Dịch Bộ cánh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộ cánh 服装 (Fúzhuāng) Outfit / Dress 衣装 (Ishō) 의상 (Uisang)

Kết luận

Bộ cánh là gì? Tóm lại, bộ cánh là từ thông tục chỉ bộ quần áo đẹp, trang phục ấn tượng trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ thời trang một cách tự nhiên và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.