Mìn định hướng là gì? 💣 Nghĩa Mìn định hướng

Mìn định hướng là gì? Mìn định hướng là loại vũ khí nổ được thiết kế để phóng mảnh đạn theo một hướng cố định, gây sát thương trong phạm vi hình quạt phía trước. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, thường xuất hiện trong các tài liệu về chiến tranh và quốc phòng. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách phân biệt mìn định hướng với các loại mìn khác ngay bên dưới!

Mìn định hướng là gì?

Mìn định hướng là loại mìn sát thương có khả năng tập trung năng lượng nổ và mảnh văng theo một hướng xác định trước, thay vì phát nổ tỏa tròn như mìn thông thường. Đây là danh từ chỉ một loại vũ khí trong lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, “mìn định hướng” có thể hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ loại mìn có cấu tạo đặc biệt với lớp thuốc nổ và mảnh đạn được sắp xếp để phóng về một phía. Ví dụ điển hình là mìn Claymore của Mỹ.

Nghĩa trong quân sự: Vũ khí phòng thủ hoặc phục kích, thường được đặt dọc đường hành quân của đối phương.

Trong lịch sử Việt Nam: Mìn định hướng được sử dụng phổ biến trong chiến tranh, đặc biệt là mìn DH-10 do Việt Nam sản xuất.

Mìn định hướng có nguồn gốc từ đâu?

Mìn định hướng được phát triển đầu tiên bởi quân đội Mỹ vào những năm 1950, với phiên bản nổi tiếng nhất là M18 Claymore. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng Misznay-Schardin, tập trung năng lượng nổ theo một chiều.

Sử dụng “mìn định hướng” khi nói về các loại vũ khí nổ có tính năng phóng mảnh theo hướng cố định trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc kỹ thuật vũ khí.

Cách sử dụng “Mìn định hướng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “mìn định hướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mìn định hướng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vũ khí cụ thể. Ví dụ: mìn định hướng Claymore, mìn định hướng DH-10.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu quân sự, sách lịch sử, báo chí về chiến tranh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mìn định hướng”

Cụm từ “mìn định hướng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến quân sự và lịch sử:

Ví dụ 1: “Bộ đội đặt mìn định hướng dọc theo đường mòn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại vũ khí trong chiến thuật phục kích.

Ví dụ 2: “Mìn định hướng có tầm sát thương hiệu quả trong phạm vi 50 mét.”

Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật của loại vũ khí này.

Ví dụ 3: “Trong chiến tranh Việt Nam, mìn định hướng được cả hai bên sử dụng.”

Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, nói về việc sử dụng vũ khí trong chiến tranh.

Ví dụ 4: “Mìn định hướng DH-10 là sản phẩm do Việt Nam tự sản xuất.”

Phân tích: Chỉ một loại mìn cụ thể với tên gọi riêng.

Ví dụ 5: “Nguyên lý của mìn định hướng khác hoàn toàn với mìn chống tăng.”

Phân tích: So sánh, phân biệt các loại mìn khác nhau.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mìn định hướng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “mìn định hướng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn mìn định hướng với mìn chống người thông thường.

Cách hiểu đúng: Mìn định hướng phóng mảnh theo một hướng, còn mìn thường nổ tỏa tròn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “mìn định hương” hoặc “mình định hướng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mìn định hướng” với dấu huyền ở chữ “mìn”.

“Mìn định hướng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “mìn định hướng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Mìn Claymore Mìn tỏa tròn
Mìn sát thương định hướng Mìn chống tăng
Mìn DH-10 Mìn bẫy
Mìn phóng mảnh Mìn áp lực
Mìn phục kích Mìn phòng thủ vòng tròn
Directional mine Bounding mine

Kết luận

Mìn định hướng là gì? Tóm lại, mìn định hướng là loại vũ khí nổ phóng mảnh theo một hướng cố định, được sử dụng phổ biến trong quân sự. Hiểu đúng về mìn định hướng giúp bạn nắm rõ hơn kiến thức về lịch sử chiến tranh và kỹ thuật quân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.