Bình Phương là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích toán học
Bình phương là gì? Bình phương (hay mũ 2) là phép toán lấy tích của một số nhân với chính nó, tức là lũy thừa bậc 2 của số đó. Ví dụ: 3 bình phương = 3 × 3 = 9, ký hiệu là 3². Đây là khái niệm toán học cơ bản được học từ lớp 6. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, tính chất và cách sử dụng “bình phương” nhé!
Bình phương nghĩa là gì?
Bình phương là phép toán áp dụng cho mọi số thực hoặc số phức. Bình phương của một số là tích của số đó với chính bản thân nó, hay còn gọi là lũy thừa bậc 2. Ký hiệu: x² (đọc là “x bình phương” hoặc “x mũ 2”).
Trong toán học: Bình phương là phép tính cơ bản, phép toán ngược với nó là khai căn bậc 2. Ví dụ: 5² = 25, căn bậc 2 của 25 = 5.
Trong hình học: Bình phương liên quan đến diện tích hình vuông. Nếu cạnh hình vuông là a, diện tích = a². Đơn vị đo diện tích như m² (mét vuông), km² cũng xuất phát từ khái niệm này.
Trong đời sống: Thuật ngữ “bình phương” xuất hiện trong các công thức vật lý như E = mc², trong đo lường diện tích, và nhiều ứng dụng khoa học khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình phương”
Từ “bình phương” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bình” (平) nghĩa là bằng phẳng, “phương” (方) nghĩa là vuông. Ghép lại chỉ hình vuông – hình có các cạnh bằng nhau. Khái niệm này gắn liền với diện tích hình vuông từ thời cổ đại.
Sử dụng “bình phương” khi tính lũy thừa bậc 2, tính diện tích hình vuông, hoặc trong các công thức toán học, vật lý liên quan đến số mũ 2.
Bình phương sử dụng trong trường hợp nào?
Bình phương được dùng trong toán học (lũy thừa, hằng đẳng thức), hình học (tính diện tích), vật lý (công thức năng lượng), và đo lường (đơn vị diện tích như m², km²).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình phương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bình phương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “4 bình phương bằng 16.”
Phân tích: 4² = 4 × 4 = 16. Đây là phép tính bình phương cơ bản.
Ví dụ 2: “Diện tích căn phòng là 25 mét vuông (25 m²).”
Phân tích: Đơn vị m² (mét vuông) xuất phát từ khái niệm bình phương, chỉ diện tích.
Ví dụ 3: “Bình phương của một tổng: (a + b)² = a² + 2ab + b².”
Phân tích: Đây là hằng đẳng thức đáng nhớ số 1 trong toán học lớp 8.
Ví dụ 4: “Công thức năng lượng Einstein: E = mc².”
Phân tích: c² là bình phương của tốc độ ánh sáng, ứng dụng trong vật lý.
Ví dụ 5: “Số 9 là số chính phương vì 9 = 3².”
Phân tích: Số chính phương là bình phương của một số nguyên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình phương”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình phương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa / Liên Quan |
|---|---|
| Mũ 2 | Căn bậc 2 |
| Lũy thừa bậc 2 | Khai căn |
| Số mũ 2 | Lập phương (mũ 3) |
| Nhân đôi lần | Căn số |
| Vuông | Lũy thừa bậc cao |
| Square (tiếng Anh) | Square root |
Dịch “Bình phương” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình phương | 平方 (Píngfāng) | Square | 平方 (Heihō) | 제곱 (Jegop) |
Kết luận
Bình phương là gì? Tóm lại, bình phương là phép tính lũy thừa bậc 2, tức là nhân một số với chính nó. Đây là khái niệm toán học quan trọng, ứng dụng rộng rãi trong học tập và đời sống.
