Danh giá là gì? 🏆 Nghĩa, giải thích Danh giá

Danh giá là gì? Danh giá là tính từ chỉ sự cao quý, được xã hội tôn trọng và ngưỡng mộ nhờ uy tín, địa vị hoặc phẩm chất tốt đẹp. Đây là khái niệm gắn liền với giá trị tinh thần và vị thế xã hội của con người. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “danh giá” ngay bên dưới!

Danh giá nghĩa là gì?

Danh giá là phẩm chất cao quý, được người đời kính trọng và đề cao nhờ uy tín, đạo đức hoặc thành tựu đáng ngưỡng mộ. Đây là tính từ dùng để miêu tả người, gia đình hoặc dòng họ có vị thế được xã hội công nhận.

Trong tiếng Việt, từ “danh giá” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong đời sống xã hội: Danh giá thường gắn với những gia đình có truyền thống tốt đẹp, những người có địa vị và được cộng đồng tôn trọng. Ví dụ: “Gia đình danh giá”, “dòng dõi danh giá”.

Trong văn học: “Danh giá” xuất hiện để miêu tả nhân vật thuộc tầng lớp quý tộc, trí thức hoặc có phẩm hạnh cao đẹp.

Trong giao tiếp: Từ này còn dùng để nhấn mạnh sự quý trọng, trang trọng của một sự việc hoặc mối quan hệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Danh giá”

Từ “danh giá” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “danh” (名) nghĩa là tên tuổi, tiếng tăm; “giá” (價) nghĩa là giá trị. Ghép lại, “danh giá” chỉ giá trị của danh tiếng, uy tín mà một người hoặc gia đình có được.

Sử dụng “danh giá” khi nói về sự cao quý, uy tín hoặc vị thế được xã hội công nhận và tôn trọng.

Cách sử dụng “Danh giá” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “danh giá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Danh giá” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “danh giá” thường dùng khi nói về gia đình, dòng họ có uy tín hoặc khen ngợi ai đó có địa vị cao quý.

Trong văn viết: “Danh giá” xuất hiện trong văn học (gia đình danh giá), báo chí (giải thưởng danh giá), văn bản trang trọng (khách mời danh giá).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Danh giá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “danh giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy sinh ra trong một gia đình danh giá bậc nhất thành phố.”

Phân tích: Chỉ gia đình có uy tín, địa vị cao trong xã hội.

Ví dụ 2: “Giải Nobel là giải thưởng danh giá nhất trong lĩnh vực khoa học.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cao quý, uy tín của giải thưởng.

Ví dụ 3: “Anh ấy xuất thân từ dòng dõi danh giá, nổi tiếng về đức độ.”

Phân tích: Chỉ dòng họ có truyền thống tốt đẹp, được người đời kính trọng.

Ví dụ 4: “Được mời phát biểu tại hội nghị là một vinh dự danh giá.”

Phân tích: Thể hiện sự trang trọng, cao quý của sự kiện.

Ví dụ 5: “Dù nghèo khó, ông vẫn giữ gìn nếp sống danh giá của gia đình.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc bảo vệ uy tín, phẩm giá dù hoàn cảnh khó khăn.

“Danh giá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “danh giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao quý Thấp hèn
Quý phái Tầm thường
Uy tín Vô danh
Thanh cao Đê tiện
Sang trọng Bần hàn
Tôn quý Thường dân

Kết luận

Danh giá là gì? Tóm lại, danh giá là phẩm chất cao quý, thể hiện uy tín và vị thế được xã hội tôn trọng. Hiểu đúng từ “danh giá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải đúng giá trị tinh thần trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.