Binh Công Xưởng là gì? 🏭 Nghĩa, giải thích quân sự

Binh công xưởng là gì? Binh công xưởng là cơ sở sản xuất, sửa chữa và chế tạo vũ khí phục vụ quân đội, thường được thành lập trong thời kỳ kháng chiến hoặc chiến tranh. Đây là tiền thân của các nhà máy quốc phòng hiện đại ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa lịch sử của binh công xưởng trong lịch sử Việt Nam nhé!

Binh công xưởng nghĩa là gì?

Binh công xưởng là xưởng sản xuất, sửa chữa vũ khí và trang bị quân sự, do quân đội quản lý và vận hành. Từ này được ghép từ ba yếu tố Hán-Việt: “binh” (兵) nghĩa là quân lính, vũ khí; “công” (工) nghĩa là công việc, chế tạo; “xưởng” (廠) nghĩa là nhà xưởng, cơ sở sản xuất.

Trong lịch sử Việt Nam: Binh công xưởng là tên gọi các xưởng quân giới được thành lập từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Các cơ sở này chịu trách nhiệm sản xuất lựu đạn, súng, đạn dược và sửa chữa vũ khí cho bộ đội trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Trong tiếng Anh: Binh công xưởng tương đương với “Arsenal” hoặc “Ordnance Factory” – chỉ các nhà máy sản xuất vũ khí và đạn dược.

Trong bối cảnh hiện đại: Các binh công xưởng xưa đã phát triển thành các nhà máy quốc phòng thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng như Z111, Z113, Z117, Z121…

Nguồn gốc và xuất xứ của Binh công xưởng

Binh công xưởng ở Việt Nam bắt nguồn từ sau ngày 15/9/1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh thành lập Phòng Quân giới trực thuộc Bộ Quốc phòng. Từ đó, hàng loạt binh công xưởng được thành lập ở nhiều tỉnh để tự lực sản xuất vũ khí phục vụ kháng chiến.

Sử dụng “binh công xưởng” khi nói về các cơ sở sản xuất vũ khí trong lịch sử, đặc biệt là thời kỳ kháng chiến, hoặc khi đề cập đến ngành công nghiệp quốc phòng.

Binh công xưởng sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “binh công xưởng” được dùng trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về ngành quân giới, hoặc khi nói về các cơ sở sản xuất vũ khí thời kháng chiến và công nghiệp quốc phòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Binh công xưởng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “binh công xưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tại Nam Định, 3 binh công xưởng sản xuất lựu đạn, súng phóng lựu và súng tiểu liên Sten.”

Phân tích: Chỉ các xưởng sản xuất vũ khí cụ thể trong kháng chiến chống Pháp.

Ví dụ 2: “Các binh công xưởng của quân giới Nam Bộ hoạt động bí mật giữa rừng U Minh.”

Phân tích: Mô tả hoạt động của các xưởng vũ khí trong vùng kháng chiến.

Ví dụ 3: “Nha Giám đốc binh công xưởng chịu trách nhiệm chỉ đạo kế hoạch sản xuất vũ khí.”

Phân tích: Đề cập đến cơ quan quản lý các xưởng sản xuất vũ khí.

Ví dụ 4: “Nhà máy Z117 ngày nay có tiền thân là Xưởng X10 – một binh công xưởng thành lập năm 1956.”

Phân tích: Liên hệ giữa binh công xưởng xưa và nhà máy quốc phòng hiện đại.

Ví dụ 5: “Công binh xưởng Hán Dương là một trong những binh công xưởng lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc cận đại.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự quốc tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Binh công xưởng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “binh công xưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xưởng quân giới Nhà máy dân dụng
Công binh xưởng Xưởng dân sinh
Nhà máy vũ khí Cơ sở thương mại
Xưởng chế tạo vũ khí Xưởng tiêu hủy vũ khí
Arsenal Kho giải giáp
Nhà máy quốc phòng Xí nghiệp dân sự

Dịch Binh công xưởng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Binh công xưởng 兵工廠 (Bīng gōng chǎng) Arsenal / Ordnance Factory 兵器工場 (Heiki kōjō) 병기 공장 (Byeonggi gongjang)

Kết luận

Binh công xưởng là gì? Tóm lại, binh công xưởng là xưởng sản xuất, sửa chữa vũ khí quân sự, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử kháng chiến Việt Nam. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt lịch sử ngành công nghiệp quốc phòng nước nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.