Biểu Bì là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích trong y học

Biểu bì là gì? Biểu bì là lớp da ngoài cùng của cơ thể, có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, tia UV và các tác nhân có hại từ môi trường. Đây là thuật ngữ quan trọng trong y học và sinh học. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách chăm sóc lớp biểu bì để có làn da khỏe mạnh nhé!

Biểu bì nghĩa là gì?

Biểu bì (tiếng Anh: Epidermis) là thuật ngữ y học chỉ lớp mô nằm ngoài cùng của da. Định nghĩa biểu bì: lớp mô phủ mặt ngoài cơ thể sinh vật hoặc lót mặt trong các cơ quan, có tác dụng che chở và đảm nhiệm các chức năng như bài tiết, hấp thu.

Trong cấu trúc da người, biểu bì là lớp mà chúng ta có thể nhìn và sờ được. Lớp này bao gồm 5 tầng tế bào: lớp đáy, lớp gai, lớp hạt, lớp bóng và lớp sừng. Khái niệm biểu bì còn được sử dụng trong thực vật học để chỉ lớp tế bào bao bọc bên ngoài thân, lá cây.

Thành phần chính của biểu bì là tế bào sừng (keratinocytes), chiếm 80-95%. Ngoài ra còn có tế bào sắc tố (melanocytes) quyết định màu da và tế bào Langerhans tham gia hệ miễn dịch.

Nguồn gốc và xuất xứ của biểu bì

Biểu bì có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, trong đó “biểu” (表) nghĩa là bên ngoài, “bì” (皮) nghĩa là da. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học, sinh học và mỹ phẩm học.

Sử dụng biểu bì trong trường hợp nào? Từ này thường xuất hiện trong tài liệu y khoa, bài giảng giải phẫu học, các sản phẩm chăm sóc da và nghiên cứu khoa học về cấu trúc da.

Biểu bì sử dụng trong trường hợp nào?

Biểu bì được sử dụng khi mô tả cấu trúc da trong y học, thảo luận về các vấn đề da liễu, giới thiệu sản phẩm dưỡng da hoặc giảng dạy sinh học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng biểu bì

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ biểu bì trong đời sống và chuyên môn:

Ví dụ 1: “Lớp biểu bì là hàng rào bảo vệ đầu tiên của cơ thể.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng bảo vệ quan trọng của lớp da ngoài cùng chống lại vi khuẩn và tác nhân có hại.

Ví dụ 2: “Kem dưỡng giúp phục hồi lớp biểu bì bị tổn thương.”

Phân tích: Sử dụng trong quảng cáo mỹ phẩm, chỉ tác dụng của sản phẩm lên lớp da ngoài cùng.

Ví dụ 3: “Tế bào biểu bì liên tục được thay mới sau mỗi 28 ngày.”

Phân tích: Mô tả chu kỳ tái tạo tự nhiên của các tế bào da, kiến thức quan trọng trong chăm sóc da.

Ví dụ 4: “U nang biểu bì là khối u lành tính phát triển dưới da.”

Phân tích: Thuật ngữ y khoa chỉ một loại bệnh lý liên quan đến lớp da ngoài cùng.

Ví dụ 5:Biểu bì thực vật giúp cây chống mất nước.”

Phân tích: Sử dụng trong sinh học thực vật, chỉ lớp tế bào bao bọc bên ngoài cây.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với biểu bì

Để hiểu rõ hơn về biểu bì, hãy tham khảo bảng từ liên quan dưới đây:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Thượng bì Trung bì (Dermis)
Lớp da ngoài Hạ bì (Hypodermis)
Epidermis Chân bì
Lớp sừng Mô mỡ dưới da
Màng bọc ngoài Lớp da trong
Vỏ bọc Nội bì
Lớp bề mặt Lớp sâu
Biểu mô Nội mô

Dịch biểu bì sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biểu bì 表皮 (Biǎopí) Epidermis 表皮 (Hyōhi) 표피 (Pyopi)

Kết luận

Biểu bì là gì? Đó là lớp da ngoài cùng của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ quan trọng. Hiểu rõ biểu bì nghĩa là gì giúp bạn chăm sóc da đúng cách và nhận biết các vấn đề da liễu kịp thời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.