Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là gì? Sinh học

Mục lục

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta bao gồm một hệ thống toàn diện từ xây dựng vườn quốc gia, ban hành luật pháp, đến tuyên truyền cộng đồng và hợp tác quốc tế. Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới, đồng thời cũng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng — khiến công tác bảo tồn trở thành ưu tiên quốc gia cấp bách.

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là gì?

Việt Nam triển khai đồng thời nhiều nhóm biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học, bao gồm: xây dựng hệ thống khu bảo tồn, ban hành Sách đỏ và khung pháp lý, bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ, ngăn chặn săn bắt — buôn bán trái phép, trồng rừng phục hồi sinh thái, giáo dục cộng đồng, và hợp tác quốc tế. Các biện pháp này được điều phối theo Luật Đa dạng Sinh học 2008 và các chính sách bảo tồn được cập nhật liên tục đến nay.

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là
Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là gì?

Hiện nay, Việt Nam đã thành lập được 173 khu bảo tồn với tổng diện tích hướng tới mục tiêu 6,7 triệu ha vào năm 2030 theo Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia giai đoạn 2021–2030 được Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà phê duyệt. Đây là nền tảng vật chất quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống bảo tồn quốc gia.

Xây dựng hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên

Đây là biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation) quan trọng nhất — bảo vệ các loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Hệ thống khu bảo tồn Việt Nam gồm nhiều loại hình với chức năng và mức độ bảo vệ khác nhau.

Loại hình bảo tồn Số lượng Ví dụ tiêu biểu
Vườn quốc gia 36 (tính đến 3/2026) Phong Nha – Kẻ Bàng, Cúc Phương, Cát Tiên, Hoàng Liên
Khu dự trữ thiên nhiên 66 Khu dự trữ Phong Điền, Pù Luông, Kẻ Gỗ
Khu bảo tồn loài và sinh cảnh 18 Khu bảo tồn Sao la Quảng Nam, Vượn Cao Vít Trùng Khánh
Khu bảo vệ cảnh quan 56 Hương Sơn, Yên Tử, Côn Sơn – Kiếp Bạc
Khu dự trữ sinh quyển (UNESCO) 11 Cần Giờ, Cát Bà, Mũi Cà Mau, Langbiang, Đồng Nai
Khu Ramsar (đất ngập nước quốc tế) 9 Xuân Thủy, Tràm Chim, Ba Bể, Cát Tiên, Côn Đảo

Vườn quốc gia mới nhất — Bát Xát (Lào Cai, tháng 3/2026) — vừa được thành lập với diện tích hơn 18.510 ha, tiếp nối xu hướng mở rộng không gian bảo tồn theo Quy hoạch lâm nghiệp quốc gia 2021–2030. Theo quy hoạch này, có 7 khu vực dự kiến được nâng hạng thành vườn quốc gia, đưa tổng số lên 41 vườn trong tương lai gần.

Ban hành Sách đỏ Việt Nam và hoàn thiện khung pháp lý

Sách đỏ Việt Nam là công cụ phân loại và đánh giá mức độ nguy cấp của các loài, từ đó xác định ưu tiên bảo tồn. Đây là cơ sở khoa học để cơ quan quản lý ban hành danh mục loài cần bảo vệ và phân bổ nguồn lực.

Song song với Sách đỏ, Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp lý khá đầy đủ, bao gồm Luật Đa dạng Sinh học (2008), Luật Bảo vệ và Phát triển Rừng, các nghị định về bảo tồn và sử dụng bền vững vùng đất ngập nước, tiêu chí danh mục loài nguy cấp quý hiếm được ưu tiên bảo vệ, và Nghị định thư Cartagena về an toàn sinh học. Bộ Tài nguyên và Môi trường liên tục rà soát, bổ sung các văn bản pháp luật này để phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tế trong nước.

Bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ — hai hình thức bổ sung nhau

Thực tiễn bảo tồn cho thấy không phải loài nào cũng có thể bảo vệ hiệu quả ngay tại môi trường sống tự nhiên, đặc biệt khi sinh cảnh đã bị thu hẹp nghiêm trọng. Vì vậy, Việt Nam kết hợp song song hai hình thức bảo tồn.

  • Bảo tồn tại chỗ (In-situ): Bảo vệ các loài trong chính môi trường sống tự nhiên của chúng thông qua hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên. Đây là hình thức lý tưởng nhất vì duy trì được toàn bộ quá trình sinh thái và tiến hóa tự nhiên của loài.
  • Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ): Lưu giữ và nhân giống các loài tại vườn thú, trung tâm cứu hộ động vật, ngân hàng gen, vườn thực vật. Áp dụng khi môi trường tự nhiên không còn đủ an toàn. Trung tâm Cứu hộ Động vật Hoang dã Hà Nội, Trung tâm Cứu hộ Gấu Cúc Phương là những ví dụ tiêu biểu.

Kết quả kết hợp hai hình thức này đã mang lại những tín hiệu tích cực. Một số quần thể loài nguy cấp đã dần phục hồi trong tự nhiên, như voọc Cát Bà, voọc mông trắng tại Khu bảo tồn Vân Long (Ninh Bình), voọc mũi hếch tại rừng Khau Ca (Hà Giang), và cá sấu xiêm tại Vườn Quốc gia Cát Tiên.

Phòng chống săn bắt, buôn bán trái phép động thực vật hoang dã

Buôn bán động thực vật hoang dã trái phép là một trong những mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất với đa dạng sinh học Việt Nam. Đây là nguồn thu khổng lồ của các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia, khiến nhiều loài bị đẩy nhanh đến nguy cơ tuyệt chủng.

Theo WWF Việt Nam, hoạt động khai thác lâm sản quá mức, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép trong nhiều thập kỷ đã khiến diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp nghiêm trọng và nhiều loài động thực vật bị đe dọa. WWF đang triển khai Dự án VFBC (Quản lý rừng bền vững và Bảo tồn đa dạng sinh học, do USAID tài trợ) trong 5 năm nhằm tăng cường thực thi pháp luật và giảm nhu cầu tiêu thụ lâm sản trái phép.

Các biện pháp đang được triển khai bao gồm: tăng cường lực lượng kiểm lâm và tuần tra rừng; xử lý hình sự nghiêm khắc các đối tượng vi phạm; kiểm soát đường biên giới và thị trường buôn bán trực tuyến; giảm nhu cầu tiêu dùng thông qua thay đổi hành vi và tuyên truyền cộng đồng. Tại Vườn Quốc gia Vũ Quang (Hà Tĩnh), chỉ trong 5 năm, đơn vị quản lý đã tổ chức 4.468 đợt tuần tra, tháo gỡ bẫy và vận động hơn 11.000 hộ dân ký cam kết bảo vệ rừng.

Trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái

Mất sinh cảnh do phá rừng là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu. Việt Nam đặt trọng tâm vào phục hồi diện tích rừng và chất lượng hệ sinh thái, không chỉ dừng lại ở bảo vệ rừng hiện có.

Các hành động cụ thể bao gồm: trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc; phục hồi rừng ngập mặn ven biển — đặc biệt quan trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long; tái tạo rạn san hô và thảm cỏ biển; phục hồi các vùng đất ngập nước bị suy thoái. Theo mục tiêu đến 2030, Việt Nam phấn đấu nâng diện tích khu bảo tồn thiên nhiên trên cạn lên 3 triệu ha và gia tăng diện tích khu bảo tồn biển đạt 3–5% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia.

Tuyên truyền, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng

Bảo vệ đa dạng sinh học không thể thành công nếu chỉ dựa vào chính phủ và lực lượng chuyên trách. Sự tham gia của cộng đồng — đặc biệt là người dân sống trong và xung quanh khu bảo tồn — đóng vai trò quyết định lâu dài.

  • Giáo dục học sinh, sinh viên: Đưa nội dung bảo tồn đa dạng sinh học vào chương trình học từ cấp tiểu học đến đại học, tổ chức các chương trình ngoại khóa tham quan vườn quốc gia và khu bảo tồn.
  • Tuyên truyền cộng đồng địa phương: Vận động người dân ký cam kết không săn bắt động vật hoang dã, không phá rừng và không tiêu thụ lâm sản trái phép. Tại Vũ Quang, đã có hàng nghìn em học sinh được tuyên truyền trực tiếp tại trường.
  • Truyền thông đại chúng: Tăng cường giám sát, công khai kịp thời thông tin về chất lượng môi trường, khen thưởng tổ chức và cá nhân có đóng góp hiệu quả trong bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Phát triển sinh kế bền vững: Hỗ trợ cộng đồng dân cư sống dựa vào rừng chuyển đổi sang các mô hình sinh kế thân thiện với môi trường, giảm áp lực khai thác tài nguyên tự nhiên.

Hợp tác quốc tế trong bảo vệ đa dạng sinh học

Đa dạng sinh học không có biên giới quốc gia — nhiều loài di cư qua nhiều quốc gia, và các mạng lưới buôn bán trái phép hoạt động xuyên quốc gia. Hợp tác quốc tế vì vậy là biện pháp không thể thiếu trong chiến lược bảo tồn toàn diện.

Việt Nam đã ký kết và tham gia nhiều điều ước quốc tế quan trọng về bảo tồn thiên nhiên, bao gồm Công ước Đa dạng Sinh học (CBD), Công ước CITES về buôn bán quốc tế các loài nguy cấp, Công ước Ramsar về đất ngập nước, và Nghị định thư Cartagena về an toàn sinh học. Ngoài ra, Việt Nam tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ các tổ chức quốc tế như USAID, WWF, IUCN, và UNESCO để triển khai các dự án bảo tồn cụ thể trên thực địa.

Tổng hợp các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta theo nhóm

Nhìn tổng thể, các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam có thể phân chia thành ba nhóm lớn dựa trên tính chất và phạm vi tác động, giúp dễ dàng hệ thống hóa khi học và ôn thi.

Nhóm biện pháp Nội dung cụ thể Công cụ / Ví dụ thực tiễn
Bảo tồn sinh cảnh Xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia, khu dự trữ sinh quyển; trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái 173 khu bảo tồn; mục tiêu 6,7 triệu ha đến 2030
Bảo tồn loài Sách đỏ Việt Nam; kế hoạch bảo tồn loài nguy cấp (hổ, voi, sao la, linh trưởng, rùa biển…); bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ Phục hồi voọc Cát Bà, voọc mũi hếch; cứu hộ cá sấu xiêm tại Cát Tiên
Quản lý và pháp lý Luật đa dạng sinh học; nghiêm cấm săn bắt buôn bán trái phép; kiểm soát loài ngoại lai xâm hại; hợp tác quốc tế Luật ĐDSH 2008; ký kết CBD, CITES, Ramsar; Dự án VFBC — USAID

Câu hỏi thường gặp về biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta

Việt Nam hiện có bao nhiêu vườn quốc gia?

Tính đến tháng 3/2026, Việt Nam có 36 vườn quốc gia, mới nhất là Vườn quốc gia Bát Xát (Lào Cai).

Sách đỏ Việt Nam khác danh sách đỏ IUCN ở điểm nào?

Sách đỏ Việt Nam áp dụng riêng cho các loài trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam; Danh sách đỏ IUCN đánh giá mức độ nguy cấp ở phạm vi toàn cầu.

Biện pháp nào được xem là cấp bách nhất hiện nay?

Phòng chống buôn bán động vật hoang dã trái phép và kiểm soát loài ngoại lai xâm hại được đánh giá là cấp bách nhất vì gây mất loài trực tiếp và nhanh nhất.

Bảo tồn chuyển chỗ áp dụng trong trường hợp nào?

Áp dụng khi sinh cảnh tự nhiên bị phá hủy quá nặng hoặc loài quá ít cá thể, cần can thiệp khẩn cấp tại vườn thú, trung tâm cứu hộ, ngân hàng gen.

Học sinh có thể làm gì để bảo vệ đa dạng sinh học?

Không mua, sử dụng sản phẩm từ động thực vật hoang dã; tuyên truyền trong gia đình; trồng cây; tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường địa phương.

Bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là nhiệm vụ đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách nhà nước, hành động cộng đồng và hợp tác quốc tế. Với hệ thống 173 khu bảo tồn, 11 khu dự trữ sinh quyển UNESCO và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu bảo tồn bền vững — vừa giữ gìn tài sản thiên nhiên quý giá cho các thế hệ tương lai, vừa đóng góp vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt.