Béo Tốt là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích trong nông nghiệp

Béo tốt là gì? Béo tốt là từ ghép chỉ trạng thái cơ thể mập mạp, đầy đặn và khỏe mạnh, thể hiện sự sung túc, được chăm sóc tốt. Khác với “béo phì” mang nghĩa tiêu cực, “béo tốt” thường được dùng với sắc thái tích cực, khen ngợi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “béo tốt” ngay sau đây!

Béo tốt nghĩa là gì?

Béo tốt là trạng thái cơ thể có da có thịt, mập mạp nhưng vẫn khỏe mạnh, tràn đầy sức sống. Đây là từ ghép thuần Việt kết hợp “béo” (mập) và “tốt” (khỏe, đẹp), không xuất phát từ câu nói của ai cụ thể.

Trong cuộc sống, từ “béo tốt” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong quan niệm truyền thống: Người Việt xưa coi béo tốt là dấu hiệu của sự sung túc, no đủ. Trẻ em béo tốt được xem là khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt.

Trong giao tiếp đời thường: Thường dùng để khen ngợi ai đó có vẻ ngoài khỏe khoắn, đầy đặn. Ví dụ: “Dạo này trông anh béo tốt ra nhỉ!”

Trong nông nghiệp, chăn nuôi: Dùng để miêu tả vật nuôi, cây trồng phát triển tốt, cho năng suất cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Béo tốt”

Từ “béo tốt” có nguồn gốc thuần Việt, phản ánh quan niệm dân gian về sức khỏe và sự thịnh vượng. Trong xã hội nông nghiệp xưa, người béo tốt đồng nghĩa với cuộc sống no đủ, sung sướng.

Sử dụng “béo tốt” khi muốn khen ngợi ai đó có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh hoặc miêu tả vật nuôi phát triển tốt.

Béo tốt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “béo tốt” thường dùng khi khen trẻ em bụ bẫm khỏe mạnh, người lớn có thân hình đầy đặn, hoặc vật nuôi được chăm sóc tốt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Béo tốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “béo tốt” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Con bé nhà em béo tốt lắm, ăn gì cũng ngon miệng.”

Phân tích: Khen ngợi trẻ em khỏe mạnh, phát triển tốt.

Ví dụ 2: “Lâu không gặp, trông anh béo tốt hẳn ra!”

Phân tích: Nhận xét tích cực về sức khỏe, vẻ ngoài khỏe khoắn của người khác.

Ví dụ 3: “Đàn lợn nhà bác béo tốt, cuối năm bán được giá.”

Phân tích: Miêu tả vật nuôi phát triển tốt, mang lại lợi ích kinh tế.

Ví dụ 4: “Cây lúa năm nay béo tốt, hứa hẹn mùa bội thu.”

Phân tích: Dùng nghĩa mở rộng cho cây trồng phát triển xanh tốt.

Ví dụ 5: “Ông bà nội còn béo tốt khỏe mạnh lắm.”

Phân tích: Khen người cao tuổi có sức khỏe tốt, thân hình đầy đặn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Béo tốt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “béo tốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mập mạp Gầy yếu
Đẫy đà Ốm o
Phốp pháp Còm cõi
Tròn trịa Xanh xao
Bụ bẫm Còng nhom
Khỏe mạnh Bệnh tật

Dịch “Béo tốt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Béo tốt 肥壮 (Féi zhuàng) Plump and healthy 太っていて健康 (Futotte ite kenkō) 살찌고 건강한 (Saljjigo geongganghan)

Kết luận

Béo tốt là gì? Tóm lại, béo tốt là từ chỉ trạng thái mập mạp, khỏe mạnh, thường mang sắc thái tích cực về sức khỏe và sự sung túc. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.