Bên Nguyên là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích pháp luật

Bên nguyên là gì? Bên nguyên (hay nguyên đơn) là người hoặc tổ chức khởi kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tố tụng dân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quyền lợi và cách sử dụng từ “bên nguyên” trong pháp luật Việt Nam nhé!

Bên nguyên nghĩa là gì?

Bên nguyên (nguyên đơn) là đương sự trong vụ án dân sự, là người khởi kiện hoặc được cơ quan, tổ chức khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi bị xâm phạm. Theo Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đây là khái niệm pháp lý cơ bản.

Trong thực tế, bên nguyên được hiểu theo các góc độ:

Trong tố tụng dân sự: Bên nguyên là người đầu tiên đưa vụ việc ra Tòa án, có trách nhiệm cung cấp chứng cứ và lập luận để chứng minh yêu cầu của mình là hợp pháp.

Trong tranh chấp thương mại: Bên nguyên thường là doanh nghiệp hoặc cá nhân cho rằng đối tác vi phạm hợp đồng, gây thiệt hại và yêu cầu bồi thường.

Trong đời sống: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ người chủ động đưa ra yêu cầu, khiếu nại trong các tranh chấp dân sự thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bên nguyên

Thuật ngữ “bên nguyên” có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật phương Tây, tương đương với “Plaintiff” hoặc “Claimant” trong tiếng Anh. Khái niệm này được du nhập vào Việt Nam qua quá trình tiếp nhận và phát triển hệ thống pháp luật hiện đại.

Sử dụng từ bên nguyên khi nói về người khởi kiện trong vụ án dân sự, thương mại, lao động hoặc khi muốn phân biệt với bên bị đơn trong tranh chấp pháp lý.

Bên nguyên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bên nguyên được dùng trong các văn bản pháp luật, tố tụng tại Tòa án, hợp đồng có điều khoản giải quyết tranh chấp, hoặc khi thảo luận về quyền khởi kiện của công dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bên nguyên

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bên nguyên trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bên nguyên yêu cầu Tòa án buộc bị đơn bồi thường 500 triệu đồng do vi phạm hợp đồng.”

Phân tích: Bên nguyên là người khởi kiện, đưa ra yêu cầu cụ thể để Tòa án xem xét giải quyết.

Ví dụ 2: “Trong vụ tranh chấp đất đai, ông A đóng vai trò bên nguyên, còn ông B là bị đơn.”

Phân tích: Phân biệt rõ vai trò của hai bên trong vụ kiện dân sự về quyền sử dụng đất.

Ví dụ 3: “Bên nguyên có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu khởi kiện của mình.”

Phân tích: Nêu rõ trách nhiệm pháp lý của bên nguyên trong quá trình tố tụng.

Ví dụ 4: “Công ty ABC với tư cách bên nguyên đã nộp đơn khởi kiện đối tác vì không thanh toán đúng hạn.”

Phân tích: Pháp nhân (công ty) cũng có thể là bên nguyên trong vụ án thương mại.

Ví dụ 5: “Nếu bên nguyên rút đơn khởi kiện, Tòa án sẽ đình chỉ giải quyết vụ án.”

Phân tích: Quyền rút đơn là một trong những quyền của bên nguyên theo quy định pháp luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bên nguyên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bên nguyên:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguyên đơn Bị đơn
Người khởi kiện Bên bị
Bên đi kiện Người bị kiện
Người yêu cầu Bên phải thi hành án
Bên khiếu nại Bên bị khiếu nại
Người được thi hành án Người phải thi hành án

Dịch Bên nguyên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bên nguyên 原告 (Yuángào) Plaintiff 原告 (Genkoku) 원고 (Wongo)

Kết luận

Bên nguyên là gì? Tóm lại, bên nguyên là người hoặc tổ chức khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm vững quyền và nghĩa vụ khi tham gia tố tụng dân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.