Bền bỉ là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Bền bỉ

Bền bỉ là gì? Bền bỉ là khả năng chịu đựng gian khổ, khó nhọc được lâu dài để theo đuổi mục đích đến cùng. Người bền bỉ thường kiên định với mục tiêu, không dễ dàng bỏ cuộc trước thử thách. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh và gặt hái thành công. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bền bỉ” trong tiếng Việt nhé!

Bền bỉ nghĩa là gì?

Bền bỉ là tính từ chỉ sự kiên trì, khả năng tiếp tục nỗ lực và không từ bỏ dù gặp phải khó khăn, thử thách. Đây là phẩm chất thể hiện sức chịu đựng bền lâu trong công việc và cuộc sống.

Trong cuộc sống, từ “bền bỉ” còn mang nhiều ý nghĩa:

Trong công việc: Bền bỉ thể hiện qua việc kiên trì theo đuổi mục tiêu, không nản lòng trước thất bại. Người bền bỉ luôn tìm cách vượt qua trở ngại thay vì bỏ cuộc.

Trong rèn luyện sức khỏe: “Sức bền bỉ” chỉ khả năng hoạt động thể lực hiệu quả trong thời gian dài mà không mệt mỏi.

Trong tinh thần: Bền bỉ là sức mạnh nội tâm, khả năng phục hồi sau nghịch cảnh và tiếp tục tiến về phía trước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bền bỉ”

Từ “bền bỉ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bền” (chắc chắn, lâu dài) và “bỉ” (nhấn mạnh tính liên tục). Đây là từ láy âm mang nghĩa tăng cường, diễn tả sự kiên định kéo dài.

Sử dụng từ “bền bỉ” khi muốn mô tả sự kiên trì, chịu khó trong công việc, học tập hoặc khi ca ngợi ý chí vượt khó của một người.

Bền bỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bền bỉ” được dùng khi mô tả sự kiên trì trong công việc, ý chí vượt khó, sức chịu đựng thể chất hoặc tinh thần qua thời gian dài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bền bỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bền bỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bền bỉ chiến đấu với bệnh tật suốt nhiều năm.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi ý chí kiên cường, không đầu hàng trước khó khăn về sức khỏe.

Ví dụ 2: “Vận động viên marathon cần có sức bền bỉ phi thường.”

Phân tích: Chỉ khả năng chịu đựng thể lực trong thời gian dài khi thi đấu.

Ví dụ 3: “Nhờ sự bền bỉ trong học tập, cô ấy đã đỗ đại học.”

Phân tích: Mô tả sự kiên trì, chăm chỉ học hành để đạt mục tiêu.

Ví dụ 4: “Người thợ xây bền bỉ làm việc từ sáng đến tối.”

Phân tích: Diễn tả sự chịu khó, làm việc liên tục không nghỉ ngơi.

Ví dụ 5: “Tình yêu bền bỉ vượt qua mọi thử thách của thời gian.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình cảm lâu bền, không phai nhạt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bền bỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bền bỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiên trì Bỏ cuộc
Nhẫn nại Nản lòng
Dẻo dai Chán nản
Dai sức Từ bỏ
Kiên định Yếu đuối
Quyết tâm Dao động

Dịch “Bền bỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bền bỉ 坚持不懈 (Jiānchí bùxiè) Perseverance 粘り強い (Nebari tsuyoi) 끈기 (Kkeungi)

Kết luận

Bền bỉ là gì? Tóm lại, bền bỉ là phẩm chất quý giá thể hiện sự kiên trì, chịu đựng khó khăn để theo đuổi mục tiêu đến cùng. Hiểu đúng từ “bền bỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn đức tính này trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.