Bế bồng là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Bế bồng

Bế bồng là gì? Bế bồng là động từ chỉ hành động ôm ẵm, nâng niu trẻ nhỏ trong vòng tay, thể hiện sự yêu thương và chăm sóc. Đây là từ ghép đẳng lập phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả tình cảm gia đình và sự chở che của cha mẹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “bế bồng” nhé!

Bế bồng nghĩa là gì?

Bế bồng là động từ chỉ hành động ôm ẵm, nâng đỡ trẻ nhỏ trong vòng tay với sự âu yếm, nâng niu. Từ này được tạo thành từ hai yếu tố có nghĩa tương đương: “bế” và “bồng”, đều mang nghĩa ẵm, ôm.

Trong cuộc sống, “bế bồng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong đời sống gia đình: Từ này thường xuất hiện khi nói về việc chăm sóc con cái, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Ví dụ: “Mẹ bế bồng con suốt đêm vì con sốt.”

Trong văn học: “Bế bồng” mang ý nghĩa biểu cảm cao, thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, sự che chở và yêu thương vô bờ bến.

Theo nghĩa bóng: Từ này còn được dùng để chỉ sự nâng niu, trân trọng một điều gì đó như báu vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bế bồng”

Từ “bế bồng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố “bế” và “bồng” đều mang nghĩa ẵm, ôm trẻ nhỏ.

Sử dụng từ “bế bồng” khi muốn diễn tả hành động ôm ẵm trẻ em một cách âu yếm, hoặc khi nói về sự chăm sóc, nâng niu trong gia đình.

Bế bồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bế bồng” được dùng khi miêu tả việc ẵm bồng trẻ nhỏ, nói về công lao nuôi dưỡng của cha mẹ, hoặc diễn tả sự nâng niu, trân trọng ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bế bồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bế bồng” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Mẹ đã bế bồng con từ thuở lọt lòng đến khi con biết đi.”

Phân tích: Diễn tả công lao nuôi dưỡng của người mẹ trong những năm tháng đầu đời của con.

Ví dụ 2: “Cùng quẫn, họ phải bế bồng nhau đi ăn mày.”

Phân tích: Miêu tả cảnh gia đình nghèo khó, phải dắt díu con cái lang thang kiếm sống.

Ví dụ 3: “Bà nội bế bồng cháu mỗi khi bố mẹ đi làm xa.”

Phân tích: Thể hiện tình cảm và sự chăm sóc của ông bà đối với cháu nhỏ.

Ví dụ 4: “Anh ấy bế bồng ước mơ như bế bồng đứa con tinh thần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự nâng niu, trân trọng một điều gì đó quý giá.

Ví dụ 5: “Những ngày bế bồng con thơ là kỷ niệm đẹp nhất của đời làm mẹ.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc hạnh phúc khi chăm sóc con nhỏ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bế bồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bế bồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồng bế Bỏ rơi
Ẵm bồng Ruồng bỏ
Ôm ấp Hắt hủi
Nâng niu Lạnh nhạt
Chăm bẵm Bỏ mặc
Cưng chiều Ghẻ lạnh

Dịch “Bế bồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bế bồng 抱 (Bào) Carry (a child) 抱く (Daku) 안다 (Anda)

Kết luận

Bế bồng là gì? Tóm lại, bế bồng là hành động ôm ẵm, nâng niu trẻ nhỏ, thể hiện tình yêu thương và sự chăm sóc trong gia đình. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.