Bề bề là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu Bề bề

Bề bề là gì? Bề bề là tên gọi dân gian của loài tôm tít, một loại hải sản thuộc bộ giáp xác chân miệng, có hình dáng vừa giống tôm vừa giống bọ ngựa. Ngoài ra, “bề bề” còn là từ láy mang nghĩa “nhiều lắm, hết chỗ này tiếp theo chỗ kia”. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “bề bề” trong tiếng Việt nhé!

Bề bề nghĩa là gì?

Bề bề là danh từ chỉ loài tôm tít (tên khoa học: Stomatopoda), một loại hải sản biển có thịt ngọt, dai và giàu dinh dưỡng. Đây là cách gọi phổ biến ở nhiều vùng miền Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “bề bề” mang hai ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa thứ nhất (danh từ): Chỉ loài tôm tít, còn được gọi là tôm tích, tôm búa, tôm thuyền. Bề bề có hình dáng đặc biệt với phần thân giống tôm nhưng đôi càng lại giống bọ ngựa. Thịt bề bề ngọt tự nhiên, dai chắc, được xem là đặc sản vùng biển Việt Nam.

Nghĩa thứ hai (tính từ): Mô tả số lượng nhiều, dồi dào, hết chỗ này đến chỗ kia. Ví dụ trong câu tục ngữ: “Ruộng bề bề không bằng nghề trong tay” – ý chỉ dù có nhiều ruộng đất cũng không bằng có nghề nghiệp trong tay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bề bề”

Từ “bề bề” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách gọi dân gian của ngư dân vùng biển khi đánh bắt loài tôm tít. Tên gọi này phổ biến ở các tỉnh duyên hải miền Trung và miền Bắc Việt Nam.

Sử dụng “bề bề” khi nói về loài hải sản tôm tít trong ẩm thực, hoặc khi muốn diễn tả số lượng nhiều, dồi dào của sự vật.

Bề bề sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bề bề” được dùng khi đề cập đến món ăn hải sản từ tôm tít, hoặc khi mô tả sự phong phú, dồi dào trong văn nói và văn viết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bề bề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bề bề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay nhà hàng có món bề bề hấp sả rất ngon.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loài tôm tít được chế biến thành món ăn.

Ví dụ 2: “Ruộng bề bề không bằng nghề trong tay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ trong tục ngữ, chỉ số lượng ruộng đất nhiều, rộng lớn.

Ví dụ 3: “Bề bề ở Hạ Long nổi tiếng thơm ngon nhất cả nước.”

Phân tích: Chỉ loài tôm tít đặc sản vùng biển Quảng Ninh.

Ví dụ 4: “Chị ấy mua được mẻ bề bề tươi rói ngoài chợ hải sản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua bán hải sản tươi sống.

Ví dụ 5: “Món bề bề rang muối ớt là món nhậu khoái khẩu của cánh đàn ông.”

Phân tích: Chỉ món ăn được chế biến từ tôm tít, phổ biến trong văn hóa ẩm thực Việt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bề bề”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bề bề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tôm tít Ít ỏi
Tôm tích Hiếm hoi
Tôm búa Khan hiếm
Tôm thuyền Thưa thớt
Tôm bọ ngựa Nhỏ giọt
Dồi dào (nghĩa bóng) Thiếu thốn

Dịch “Bề bề” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bề bề 螳螂虾 (Tángláng xiā) Mantis shrimp シャコ (Shako) 갯가재 (Gaetgajae)

Kết luận

Bề bề là gì? Tóm lại, bề bề vừa là tên gọi dân gian của loài tôm tít – đặc sản hải sản Việt Nam, vừa là từ láy diễn tả sự dồi dào, phong phú. Hiểu đúng từ “bề bề” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.