Bẫy cò ke là gì? 🪤 Nghĩa, giải thích Bẫy cò ke

Bẫy cò ke là gì? Bẫy cò ke là loại bẫy thô sơ làm bằng tre, hình tam giác, dùng quả cò ke làm mồi để bắt chim hoặc chó. Đây là dụng cụ săn bắt truyền thống của người Việt xưa, thường xuất hiện trong câu tục ngữ “Bợm già mắc bẫy cò ke”. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này nhé!

Bẫy cò ke nghĩa là gì?

Bẫy cò ke là một loại bẫy được làm rất sơ sài, thô sơ, thường dùng để bắt chim hoặc chó. Bẫy có cấu tạo đơn giản bằng tre, hình tam giác, phía trên có cần bật nối với lẫy và mồi.

Trong đời sống, “bẫy cò ke” còn mang ý nghĩa khác:

Nghĩa đen: Là dụng cụ săn bắt thô sơ của người dân quê, sử dụng quả cò ke chín làm mồi nhử chim. Sau này, người ta còn làm bẫy tương tự để bắt chó.

Nghĩa bóng: “Bẫy cò ke” được dùng để chỉ mưu kế lừa đảo tầm thường, đơn giản, dễ nhận ra. Câu tục ngữ “Bợm già mắc bẫy cò ke” ám chỉ người lọc lõi, khôn ngoan lại bị mắc mưu lừa đơn giản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bẫy cò ke”

Tên gọi “bẫy cò ke” bắt nguồn từ việc sử dụng quả cò ke làm mồi nhử. Cò ke là loài cây thân thảo, có tên khoa học là Grewia astropelata (loài dây leo) hoặc Grewia paniculata (loại thân đứng). Quả cò ke khi chín có màu đen, vỏ nhẵn, là thức ăn ưa thích của nhiều loài chim.

Sử dụng cụm từ “bẫy cò ke” khi nói về dụng cụ săn bắt truyền thống hoặc khi muốn ám chỉ mưu kế đơn giản, tầm thường.

Bẫy cò ke sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “bẫy cò ke” được dùng khi mô tả dụng cụ bẫy chim, chó thô sơ, hoặc trong nghĩa bóng để chỉ mưu lừa đơn giản mà người khôn ngoan vẫn có thể mắc phải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bẫy cò ke”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “bẫy cò ke” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hồi nhỏ, ông nội thường làm bẫy cò ke để bắt chim sẻ ngoài đồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ săn bắt chim truyền thống ở nông thôn.

Ví dụ 2: “Bợm già mắc bẫy cò ke, khôn ba năm dại một giờ.”

Phân tích: Câu tục ngữ ám chỉ người dù lão luyện vẫn có thể bị lừa bởi mưu kế đơn giản.

Ví dụ 3: “Anh ta tưởng mình khôn lắm, ai ngờ lại mắc bẫy cò ke của đối thủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị mắc mưu lừa tầm thường.

Ví dụ 4: “Cái bẫy cò ke đơn giản vậy mà bắt được cả chục con chim.”

Phân tích: Mô tả hiệu quả của loại bẫy thô sơ trong việc săn bắt.

Ví dụ 5: “Đừng coi thường bẫy cò ke, đôi khi nó hiệu quả hơn những mưu kế phức tạp.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hiệu quả bất ngờ của những thứ tưởng chừng đơn giản.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bẫy cò ke”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bẫy cò ke”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bẫy sập Mưu cao kế sâu
Cạm bẫy Kế hoạch tinh vi
Bẫy chim Âm mưu thâm độc
Mưu lừa đơn giản Kế sách cao minh
Kế tầm thường Mưu kế phức tạp
Bẫy thô sơ Bẫy tinh xảo

Dịch “Bẫy cò ke” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bẫy cò ke 简易陷阱 (Jiǎnyì xiànjǐng) Simple bird trap 簡単な罠 (Kantan na wana) 간단한 덫 (Gandanhan deot)

Kết luận

Bẫy cò ke là gì? Tóm lại, bẫy cò ke là loại bẫy thô sơ dùng quả cò ke làm mồi để bắt chim, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ mưu kế đơn giản. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.