Bầu không khí là gì? 🌍 Nghĩa BKK

Bầu không khí là gì? Bầu không khí là cụm từ tiếng Việt chỉ lớp khí quyển bao quanh Trái Đất, đồng thời mô tả tinh thần, cảm xúc chung bao trùm trong một hoàn cảnh hoặc không gian cụ thể. Đây là từ phổ biến trong cả khoa học lẫn đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “bầu không khí” nhé!

Bầu không khí nghĩa là gì?

Bầu không khí là danh từ chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất (khí quyển), hoặc tinh thần, trạng thái cảm xúc chung trong một không gian, hoàn cảnh nào đó.

Trong tiếng Việt, “bầu không khí” được sử dụng linh hoạt theo nhiều ngữ cảnh:

Trong khoa học: Bầu không khí chỉ lớp khí quyển bao quanh hành tinh, chứa các chất khí như oxy, nitơ, carbon dioxide – yếu tố thiết yếu cho sự sống.

Trong đời sống: “Bầu không khí” mô tả tinh thần, cảm xúc bao trùm một không gian. Ví dụ: bầu không khí vui vẻ, bầu không khí căng thẳng, bầu không khí đầm ấm.

Trong văn học, nghệ thuật: Cụm từ này diễn tả không gian cảm xúc của tác phẩm, giúp người đọc hình dung rõ hơn về bối cảnh và tâm trạng nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bầu không khí”

Cụm từ “bầu không khí” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bầu” (chứa đựng, bao bọc) và “không khí” (lớp khí bao quanh). Hình ảnh “bầu” gợi lên sự bao trùm, che chở như vòm trời.

Sử dụng “bầu không khí” khi nói về khí quyển Trái Đất, hoặc khi muốn mô tả tinh thần, cảm xúc chung trong một buổi họp, sự kiện, gia đình hay bất kỳ không gian nào.

Bầu không khí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bầu không khí” được dùng khi nói về khí quyển trong khoa học, mô tả tinh thần chung của một sự kiện, cuộc họp, hoặc diễn tả cảm xúc trong văn học, nghệ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bầu không khí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “bầu không khí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bầu không khí gia đình luôn đầm ấm và yêu thương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả tinh thần hòa thuận, ấm cúng trong gia đình.

Ví dụ 2: “Bầu không khí cuộc họp trở nên căng thẳng khi hai bên bất đồng ý kiến.”

Phân tích: Chỉ trạng thái cảm xúc chung – sự áp lực, lo âu trong cuộc họp.

Ví dụ 3: “Ô nhiễm bầu không khí đang là vấn đề nghiêm trọng tại các thành phố lớn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ lớp khí quyển bị ô nhiễm bởi khí thải.

Ví dụ 4: “Bầu không khí lễ hội thật sôi động và náo nhiệt.”

Phân tích: Mô tả tinh thần vui tươi, phấn khởi trong dịp lễ hội.

Ví dụ 5: “Nhà hàng có bầu không khí lãng mạn với ánh nến lung linh.”

Phân tích: Chỉ không gian, cảm giác chung của địa điểm – tạo cảm xúc ấm áp, thân mật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bầu không khí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bầu không khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khí quyển Chân không
Không khí Trống rỗng
Môi trường Cô lập
Không gian Ngột ngạt
Tinh thần Lạnh lẽo
Khung cảnh Tẻ nhạt

Dịch “Bầu không khí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bầu không khí 气氛 (Qìfēn) Atmosphere 雰囲気 (Fun’iki) 분위기 (Bunwigi)

Kết luận

Bầu không khí là gì? Tóm lại, bầu không khí vừa chỉ lớp khí quyển bao quanh Trái Đất, vừa mô tả tinh thần, cảm xúc chung trong một hoàn cảnh cụ thể. Hiểu rõ nghĩa của bầu không khí giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.