Cà tàng là gì? 🥫 Nghĩa, giải thích Cà tàng
Cà tàng là gì? Cà tàng là tính từ phương ngữ miêu tả vật gì đó rất cũ kỹ, xập xệ, hư hỏng nhiều bộ phận. Từ này thường dùng để chỉ các phương tiện như xe đạp, xe máy đã qua sử dụng lâu năm, xuống cấp trầm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “cà tàng” trong tiếng Việt nhé!
Cà tàng nghĩa là gì?
Cà tàng là tính từ trong phương ngữ Việt Nam, nghĩa là “rất tàng”, dùng để miêu tả đồ vật cũ nát, xập xệ, thiếu nhiều bộ phận. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ xuống cấp của một vật.
Trong đời sống hàng ngày, từ “cà tàng” thường được dùng để chỉ:
Phương tiện giao thông: Xe đạp, xe máy cũ kỹ, hoen gỉ, thiếu các bộ phận như đèn, còi, gương chiếu hậu. Ví dụ kinh điển: “chiếc xe đạp cà tàng”.
Đồ vật xuống cấp: Bất kỳ vật dụng nào đã qua thời gian sử dụng lâu dài, trở nên cũ nát, không còn nguyên vẹn.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này mang sắc thái hài hước, thân mật, đôi khi dùng để tự trào hoặc miêu tả tình trạng khó khăn về vật chất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cà tàng”
Từ “cà tàng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép gồm tiền tố “cà” (mang tính nhấn mạnh) và “tàng” (cũ kỹ, xấu xí).
Sử dụng từ “cà tàng” khi muốn miêu tả phương tiện hoặc đồ vật đã xuống cấp nghiêm trọng, mang sắc thái khẩu ngữ thân mật.
Cà tàng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cà tàng” được dùng khi miêu tả xe cộ hoặc đồ vật cũ nát, trong giao tiếp thân mật hoặc khi tự trào về hoàn cảnh khó khăn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cà tàng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cà tàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc xe đạp cà tàng của ông nội vẫn còn chạy tốt.”
Phân tích: Dùng để miêu tả chiếc xe đạp cũ kỹ, nhiều năm tuổi nhưng vẫn sử dụng được.
Ví dụ 2: “Anh ấy chạy xe cà tàng đi giao hàng khắp thành phố.”
Phân tích: Chỉ chiếc xe máy thiếu nhiều bộ phận, xuống cấp nhưng vẫn được dùng để mưu sinh.
Ví dụ 3: “Dù đi chiếc xe cà tàng, anh vẫn chu du khắp thế giới.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đối lập giữa phương tiện đơn sơ và thành tựu lớn lao, mang ý nghĩa truyền cảm hứng.
Ví dụ 4: “Cái quạt cà tàng này chạy cà rịch cà tang suốt ngày.”
Phân tích: Kết hợp với từ láy “cà rịch cà tang” để nhấn mạnh tình trạng hoạt động chậm chạp, ì ạch của đồ vật cũ.
Ví dụ 5: “Nhìn chiếc xe cà tàng mà thương cho hoàn cảnh của họ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gợi cảm xúc, thể hiện sự đồng cảm với người có điều kiện khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cà tàng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cà tàng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cũ kỹ | Mới tinh |
| Xập xệ | Nguyên vẹn |
| Rách nát | Sang trọng |
| Hư hỏng | Hoàn hảo |
| Xuống cấp | Đời mới |
| Tàn tạ | Bóng loáng |
Dịch “Cà tàng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cà tàng | 破旧 (Pòjiù) | Shabby, Dilapidated | ボロボロ (Boroboro) | 낡은 (Nalgeun) |
Kết luận
Cà tàng là gì? Tóm lại, cà tàng là từ phương ngữ miêu tả đồ vật cũ nát, xập xệ, thường dùng cho xe cộ xuống cấp. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và tự nhiên hơn.
