Bầu Chọn là gì? 🗳️ Nghĩa, giải thích trong chính trị
Bầu chọn là gì? Bầu chọn là hành động lựa chọn, bỏ phiếu để chọn ra người hoặc phương án theo ý muốn của tập thể. Đây là hoạt động phổ biến trong bầu cử, cuộc thi, khảo sát ý kiến và các quyết định tập thể. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ về từ “bầu chọn” trong tiếng Việt nhé!
Bầu chọn nghĩa là gì?
Bầu chọn là động từ chỉ việc đưa ra lựa chọn thông qua hình thức bỏ phiếu hoặc biểu quyết để quyết định người đại diện, phương án tốt nhất trong một nhóm. Từ này kết hợp giữa “bầu” (bỏ phiếu) và “chọn” (lựa chọn).
Từ “bầu chọn” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
Trong chính trị: Bầu chọn là quyền công dân, thể hiện qua việc bỏ phiếu chọn đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân hoặc các chức danh lãnh đạo. Đây là nền tảng của nền dân chủ.
Trong giải trí: Khán giả bầu chọn cho thí sinh yêu thích trong các cuộc thi như The Voice, Vietnam Idol, hoặc bình chọn giải thưởng âm nhạc, điện ảnh.
Trong tổ chức, doanh nghiệp: Bầu chọn được dùng để chọn ban lãnh đạo, thông qua nghị quyết hoặc quyết định các vấn đề quan trọng của tập thể.
Trên mạng xã hội: Các cuộc bầu chọn online ngày càng phổ biến qua poll, khảo sát trên Facebook, Instagram, YouTube.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bầu chọn
“Bầu chọn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “bầu” (bỏ phiếu tín nhiệm) và “chọn” (lựa ra), xuất hiện từ lâu trong đời sống chính trị và xã hội Việt Nam.
Sử dụng “bầu chọn” khi nói về hoạt động lựa chọn có tính tập thể, dân chủ, thông qua hình thức biểu quyết hoặc bỏ phiếu.
Bầu chọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bầu chọn” được dùng khi tổ chức bầu cử, cuộc thi có bình chọn, khảo sát ý kiến tập thể, hoặc khi cần quyết định dân chủ trong nhóm, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bầu chọn
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bầu chọn” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Người dân đi bầu chọn đại biểu Quốc hội vào ngày chủ nhật.”
Phân tích: Hoạt động bầu cử chính trị, công dân thực hiện quyền dân chủ.
Ví dụ 2: “Khán giả hãy bầu chọn cho thí sinh yêu thích bằng cách nhắn tin.”
Phân tích: Bình chọn trong chương trình giải trí, gameshow truyền hình.
Ví dụ 3: “Lớp tổ chức bầu chọn lớp trưởng mới cho năm học này.”
Phân tích: Hoạt động dân chủ trong môi trường học đường.
Ví dụ 4: “Công ty tổ chức bầu chọn nhân viên xuất sắc của tháng.”
Phân tích: Hình thức ghi nhận, tôn vinh trong doanh nghiệp.
Ví dụ 5: “Bạn có thể bầu chọn trong poll trên fanpage để chọn màu áo mới.”
Phân tích: Khảo sát ý kiến khách hàng trên nền tảng mạng xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bầu chọn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bầu chọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bỏ phiếu | Chỉ định |
| Biểu quyết | Bổ nhiệm |
| Bình chọn | Áp đặt |
| Tuyển chọn | Ép buộc |
| Lựa chọn | Loại bỏ |
Dịch Bầu chọn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bầu chọn | 投票选举 (Tóupiào xuǎnjǔ) | Vote / Elect | 投票する (Tōhyō suru) | 투표하다 (Tupyohada) |
Kết luận
Bầu chọn là gì? Tóm lại, bầu chọn là hành động lựa chọn thông qua bỏ phiếu hoặc biểu quyết, thể hiện tinh thần dân chủ trong chính trị, tổ chức và đời sống xã hội.
