Bắt tréo là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Bắt tréo

Bắt tréo là gì? Bắt tréo là động tác gác cái nọ ngang qua cái kia theo hình chữ X, thường dùng để mô tả tư thế tay hoặc chân đặt chồng lệch lên nhau. Đây là từ thuần Việt có nguồn gốc lâu đời, khác hoàn toàn với từ “chéo” mà nhiều người hay nhầm lẫn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và phân biệt “bắt tréo” với “bắt chéo” nhé!

Bắt tréo nghĩa là gì?

Bắt tréo là hành động gác cái nọ lên cái kia theo hình chữ X, thường dùng cho tay và chân. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “bắt tréo” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Mô tả tư thế ngồi: “Ngồi bắt tréo chân” hay “ngồi vắt tréo chân” là tư thế gác chân nọ lên chân kia khi ngồi, thể hiện sự thoải mái hoặc tự tin.

Mô tả tư thế tay: “Bắt tréo tay” là động tác khoanh hai tay trước ngực theo hình chữ X, thường biểu thị thái độ chờ đợi hoặc suy nghĩ.

Trong văn học: Nhà văn Nam Cao từng viết: “Bây giờ anh đang ngồi bắt tréo kheo, hất hàm lên, nghênh trời” – miêu tả tư thế ngạo nghễ của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắt tréo”

Từ “tréo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ rất sớm trong ngôn ngữ dân gian. Theo Đại Nam Quốc Âm Tự Vị của Huỳnh Tịnh Của (cuối thế kỷ 19), “tréo” nghĩa là “gối gác lên nhau, lộn qua lộn lại”.

Sử dụng “bắt tréo” khi muốn diễn tả động tác đặt tay, chân hoặc vật gì đó chồng chéo lên nhau theo hình chữ X.

Bắt tréo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bắt tréo” được dùng khi mô tả tư thế ngồi vắt chân, khoanh tay, hoặc khi các vật thể được đặt gác chéo lên nhau như rào tréo cây nứa, xếp đũa tréo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắt tréo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bắt tréo” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh ấy ngồi bắt tréo chân, tay cầm ly cà phê nhìn ra cửa sổ.”

Phân tích: Mô tả tư thế ngồi thoải mái với chân gác lên nhau.

Ví dụ 2: “Bà cụ ngồi bắt tréo tay trước ngực, lắng nghe con cháu kể chuyện.”

Phân tích: Tư thế khoanh tay thể hiện sự chăm chú lắng nghe.

Ví dụ 3: “Hàng rào được làm bằng tre tréo, trông rất chắc chắn.”

Phân tích: Các thanh tre được đan gác chéo lên nhau tạo thành hàng rào.

Ví dụ 4: “Bây giờ anh đang ngồi bắt tréo kheo, hất hàm lên, nghênh trời.”

Phân tích: Trích từ văn Nam Cao, mô tả tư thế ngạo mạn, tự đắc.

Ví dụ 5: “Đừng ngồi bắt tréo chân khi nói chuyện với người lớn tuổi, như vậy không lịch sự.”

Phân tích: Nhắc nhở về phép tắc ứng xử trong văn hóa Việt Nam.

Phân biệt “Bắt tréo” và “Bắt chéo”

Nhiều người nhầm lẫn “tréo”“chéo” là một. Thực tế, đây là hai từ khác nhau:

Bắt tréo Bắt chéo
Động từ: gác cái nọ lên cái kia Tính từ: thành hình đường xiên
Dùng cho tay, chân, vật thể Dùng mô tả hình dạng, đường kẻ
Ví dụ: bắt tréo chân Ví dụ: đường chéo, góc chéo

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắt tréo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắt tréo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vắt tréo Duỗi thẳng
Gác chéo Đặt song song
Chồng chéo Xếp ngay ngắn
Khoanh Buông xuôi
Xếp tréo Đặt thẳng hàng
Đan chéo Để rời

Dịch “Bắt tréo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bắt tréo 交叉 (Jiāochā) Cross 組む (Kumu) 꼬다 (Kkoda)

Kết luận

Bắt tréo là gì? Tóm lại, bắt tréo là động tác gác cái nọ lên cái kia theo hình chữ X, thường dùng cho tay và chân. Đây là từ thuần Việt khác với “chéo”, giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.