Bất Lực là gì? 😔 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bất lực là gì? Bất lực là trạng thái không đủ sức lực hoặc khả năng để làm được việc gì đó, thường biểu hiện qua sự bó tay, đành chịu trước hoàn cảnh. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả cảm giác yếu đuối, mất kiểm soát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “bất lực” nhé!

Bất lực nghĩa là gì?

Bất lực là không đủ sức làm, không làm gì được trước một tình huống hay vấn đề nào đó. Đây là khái niệm chỉ trạng thái con người cảm thấy yếu đuối, không thể kiểm soát hoặc thay đổi được hoàn cảnh.

Trong cuộc sống, từ “bất lực” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong tâm lý học: Bất lực là cảm xúc tiêu cực xuất hiện khi con người đối mặt với khó khăn vượt quá khả năng giải quyết. Cảm giác này kéo dài có thể dẫn đến mất tự tin, lo lắng hoặc trầm cảm.

Trong giao tiếp đời thường: “Bất lực” thường dùng để diễn tả sự bó tay, đành chịu. Ví dụ: “Tôi bất lực trước hoàn cảnh” nghĩa là không thể làm gì để thay đổi.

Trong y học: “Bất lực” còn chỉ tình trạng rối loạn chức năng sinh lý ở nam giới, là vấn đề sức khỏe cần được quan tâm điều trị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất lực”

Từ “bất lực” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “bất” (不) nghĩa là “không” và “lực” (力) nghĩa là “sức lực”. Kết hợp lại, “bất lực” mang nghĩa đen là “không có sức”.

Sử dụng từ “bất lực” khi muốn diễn tả trạng thái yếu đuối, không đủ khả năng thực hiện điều gì đó hoặc cảm giác mất kiểm soát trước hoàn cảnh.

Bất lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất lực” được dùng khi mô tả sự bất lực trước khó khăn, thể hiện cảm xúc yếu đuối, hoặc trong y học khi nói về rối loạn chức năng cơ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đành bất lực nhìn cơ hội tuột khỏi tay.”

Phân tích: Diễn tả sự bó tay, không thể làm gì để giữ lại cơ hội đã mất.

Ví dụ 2: “Làm cha mẹ, chẳng lẽ chịu bất lực trước những tật xấu của con?”

Phân tích: Thể hiện sự trăn trở khi không thể thay đổi được hành vi của con cái.

Ví dụ 3: “Con tàu bất lực trước sức mạnh của cơn bão.”

Phân tích: So sánh sự yếu đuối của con tàu khi đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt.

Ví dụ 4: “Cảm giác bất lực kéo dài khiến cô ấy rơi vào trầm cảm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực.

Ví dụ 5: “Con người không bao giờ chịu bất lực trước thiên nhiên.”

Phân tích: Thể hiện ý chí vươn lên, không chấp nhận đầu hàng trước khó khăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yếu đuối Mạnh mẽ
Bó tay Có khả năng
Vô vọng Hy vọng
Đành chịu Chủ động
Bất tài Tài giỏi
Vô năng Năng lực

Dịch “Bất lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất lực 无力 (Wúlì) Helpless / Powerless 無力 (Muryoku) 무력 (Muryeok)

Kết luận

Bất lực là gì? Tóm lại, bất lực là trạng thái không đủ sức lực hoặc khả năng để làm được việc gì đó. Hiểu đúng từ “bất lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện cảm xúc bản thân tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.